Trình chuyển đổi đơn vị
Bộ đổi kg sang stone và pound
Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Bộ đổi kg sang stone và pound
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Cách sử dụng công cụ này
- Nhập các giá trị mà công cụ yêu cầu.
- Kiểm tra kết quả tức thì và các giá trị thay thế.
- Dùng bảng và công thức để kiểm tra các ví dụ phổ biến.
Bảng
| kg | st + lb | st | lb |
|---|---|---|---|
| 50 kg | 7 st 12.2 lb | 7.8737 st | 110.23 lb |
| 60 kg | 9 st 6.3 lb | 9.4484 st | 132.28 lb |
| 65 kg | 10 st 3.3 lb | 10.2357 st | 143.3 lb |
| 70 kg | 11 st 0.3 lb | 11.0231 st | 154.32 lb |
| 75 kg | 11 st 11.3 lb | 11.8105 st | 165.35 lb |
| 80 kg | 12 st 8.4 lb | 12.5978 st | 176.37 lb |
| 90 kg | 14 st 2.4 lb | 14.1726 st | 198.42 lb |
| 100 kg | 15 st 10.5 lb | 15.7473 st | 220.46 lb |
| 110 kg | 17 st 4.5 lb | 17.322 st | 242.51 lb |
Công thức
lb = kg ÷ 0.45359237; st = floor(lb ÷ 14)
Câu hỏi thường gặp
Công thức?
lb = kg ÷ 0.45359237; st = floor(lb ÷ 14)
Độ chính xác và làm tròn?
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Nguồn?
NIST / BIPM