Trình chuyển đổi đơn vị
Thể tích
Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức. Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Chuyển đổi nhanh
Được xây dựng cho các phép chuyển đổi đáng tin cậy
Tham chiếu
NIST / BIPM
Phạm vi
68 công cụ chuyển đổi · 18 các đơn vị có sẵn
Quyền riêng tư
Các giá trị được tính trong trình duyệt và không được gửi đến ConverterBase.
Phép chuyển đổi phổ biến
Đổi lít sang gallon Mỹ1 L = 0,264172 galĐổi gallon Mỹ sang lít1 gal = 3,785412 LĐổi lít sang mililít1 L = 1.000 mLĐổi mililít sang lít1 mL = 0,001 LĐổi lít sang cL1 L = 100 cLĐổi cL sang lít1 cL = 0,01 LĐổi lít sang dL1 L = 10 dLĐổi dL sang lít1 dL = 0,1 LĐổi mililít sang cup Mỹ1 mL = 0,004227 cupĐổi cup Mỹ sang mililít1 cup = 236,588237 mLĐổi lít sang cup Mỹ1 L = 4,226753 cupĐổi cup Mỹ sang lít1 cup = 0,236588 LĐổi gallon Mỹ sang cup Mỹ1 gal = 16 cupĐổi cup Mỹ sang gallon Mỹ1 cup = 0,0625 galĐổi tbsp sang mililít1 tbsp = 14,786765 mLĐổi mililít sang tbsp1 mL = 0,067628 tbspĐổi tsp sang mililít1 tsp = 4,928922 mLĐổi mililít sang tsp1 mL = 0,202884 tspĐổi tbsp sang cup Mỹ1 tbsp = 0,0625 cupĐổi cup Mỹ sang tbsp1 cup = 16 tbspĐổi aoxơ chất lỏng sang mililít1 fl oz = 29,57353 mLĐổi mililít sang aoxơ chất lỏng1 mL = 0,033814 fl ozĐổi qt sang lít1 qt = 0,946353 LĐổi lít sang qt1 L = 1,056688 qtĐổi pt sang lít1 pt = 0,473176 LĐổi lít sang pt1 L = 2,113376 ptĐổi imp gal sang lít1 imp gal = 4,54609 LĐổi lít sang imp gal1 L = 0,219969 imp galĐổi m³ sang lít1 m³ = 1.000 LĐổi lít sang m³1 L = 0,001 m³Đổi cm³ sang mililít1 cm³ = 1 mLĐổi mililít sang cm³1 mL = 1 cm³Đổi ft³ sang yd³1 ft³ = 0,037037 yd³Đổi yd³ sang ft³1 yd³ = 27 ft³Đổi in³ sang lít1 in³ = 0,016387 LĐổi lít sang in³1 L = 61,023744 in³Đổi ft³ sang lít1 ft³ = 28,316847 LĐổi lít sang ft³1 L = 0,035315 ft³Đổi m³ sang ft³1 m³ = 35,314667 ft³Đổi ft³ sang m³1 ft³ = 0,028317 m³Đổi mm³ sang mililít1 mm³ = 0,001 mLĐổi mililít sang mm³1 mL = 1.000 mm³Đổi mililít sang cL1 mL = 0,1 cLĐổi cL sang mililít1 cL = 10 mLĐổi mililít sang dL1 mL = 0,01 dLĐổi dL sang mililít1 dL = 100 mLĐổi tsp sang tbsp1 tsp = 0,333333 tbspĐổi tbsp sang tsp1 tbsp = 3 tspĐổi cup Mỹ sang aoxơ chất lỏng1 cup = 8 fl ozĐổi aoxơ chất lỏng sang cup Mỹ1 fl oz = 0,125 cupĐổi cup Mỹ sang pt1 cup = 0,5 ptĐổi pt sang cup Mỹ1 pt = 2 cupĐổi qt sang gallon Mỹ1 qt = 0,25 galĐổi gallon Mỹ sang qt1 gal = 4 qtĐổi in³ sang mililít1 in³ = 16,387064 mLĐổi mililít sang in³1 mL = 0,061024 in³Đổi yd³ sang lít1 yd³ = 764,554858 LĐổi lít sang yd³1 L = 0,001308 yd³Đổi gallon Mỹ sang aoxơ chất lỏng1 gal = 128 fl ozĐổi aoxơ chất lỏng sang gallon Mỹ1 fl oz = 0,007813 galĐổi pt sang gallon Mỹ1 pt = 0,125 galĐổi gallon Mỹ sang pt1 gal = 8 ptĐổi qt sang cup Mỹ1 qt = 4 cupĐổi cup Mỹ sang qt1 cup = 0,25 qtĐổi lít sang aoxơ chất lỏng1 L = 33,814023 fl ozĐổi aoxơ chất lỏng sang lít1 fl oz = 0,029574 LĐổi ft³ sang gallon Mỹ1 ft³ = 7,480519 galĐổi gallon Mỹ sang ft³1 gal = 0,133681 ft³
Các đơn vị có sẵn
| Đơn vị | Ký hiệu | Giá trị theo đơn vị tham chiếu |
|---|---|---|
| mm³ | mm³ | 0.000001 |
| cm³ | cm³ | 0.001 |
| mililít | mL | 0.001 |
| cL | cL | 0.01 |
| dL | dL | 0.1 |
| lít | L | 1 |
| m³ | m³ | 1,000 |
| tsp | tsp | 0.004928921594 |
| tbsp | tbsp | 0.014786764781 |
| aoxơ chất lỏng | fl oz | 0.029573529562 |
| cup Mỹ | cup | 0.2365882365 |
| pt | pt | 0.473176473 |
| qt | qt | 0.946352946 |
| gallon Mỹ | gal | 3.785411784 |
| imp gal | imp gal | 4.54609 |
| in³ | in³ | 0.016387064 |
| ft³ | ft³ | 28.316846592 |
| yd³ | yd³ | 764.554857984 |