ConverterBase
Trình chuyển đổi đơn vị
Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức. Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
- Độ chính xácNIST / BIPM
- Công thứcĐịnh nghĩa tham chiếu
- Ngôn ngữTiếng Việt
Chuyển đổi nhanh
Tất cả danh mục
Chiều dài58 Tất cả bộ chuyển đổiNhiệt độ6 Tất cả bộ chuyển đổiKhối lượng40 Tất cả bộ chuyển đổiThể tích68 Tất cả bộ chuyển đổiDiện tích33 Tất cả bộ chuyển đổiTốc độ16 Tất cả bộ chuyển đổiThời gian24 Tất cả bộ chuyển đổiLưu trữ số34 Tất cả bộ chuyển đổiTốc độ dữ liệu16 Tất cả bộ chuyển đổiGóc12 Tất cả bộ chuyển đổiÁp suất22 Tất cả bộ chuyển đổiCông suất16 Tất cả bộ chuyển đổiLực10 Tất cả bộ chuyển đổiMô-men xoắn12 Tất cả bộ chuyển đổiTần số12 Tất cả bộ chuyển đổiNăng lượng14 Tất cả bộ chuyển đổiGia tốc10 Tất cả bộ chuyển đổiLưu lượng thể tích12 Tất cả bộ chuyển đổiKhối lượng riêng10 Tất cả bộ chuyển đổiDòng điện8 Tất cả bộ chuyển đổiĐiện áp8 Tất cả bộ chuyển đổiĐiện trở8 Tất cả bộ chuyển đổiĐộ rọi8 Tất cả bộ chuyển đổi
Tất cả công cụ chuyển đổi
Công cụ chuyển đổi tiền tệTỷ giá mới nhất hiện có · Không cần khóa API
Đổi centimét sang inch1 cm = 0,393701 inĐổi inch sang centimét1 in = 2,54 cmĐổi milimét sang inch1 mm = 0,03937 inĐổi inch sang milimét1 in = 25,4 mmĐổi milimét sang centimét1 mm = 0,1 cmĐổi centimét sang milimét1 cm = 10 mmĐổi mét sang centimét1 m = 100 cmĐổi centimét sang mét1 cm = 0,01 mĐổi mét sang milimét1 m = 1.000 mmĐổi milimét sang mét1 mm = 0,001 mĐổi mét sang inch1 m = 39,370079 inĐổi inch sang mét1 in = 0,0254 mĐổi mét sang foot1 m = 3,28084 ftĐổi foot sang mét1 ft = 0,3048 mĐổi mét sang yard1 m = 1,093613 ydĐổi yard sang mét1 yd = 0,9144 mĐổi foot sang yard1 ft = 0,333333 ydĐổi inch sang yard1 in = 0,027778 ydĐổi yard sang foot1 yd = 3 ftĐổi dặm sang foot1 mi = 5.280 ftĐổi foot sang dặm1 ft = 0,000189 miĐổi kilômét sang dặm1 km = 0,621371 miĐổi dặm sang kilômét1 mi = 1,609344 kmĐổi nmi sang kilômét1 nmi = 1,852 kmĐổi kilômét sang nmi1 km = 0,539957 nmiĐổi um sang milimét1 um = 0,001 mmĐổi milimét sang um1 mm = 1.000 umĐổi nm sang um1 nm = 0,001 umĐổi um sang nm1 um = 1.000 nmĐổi mil sang inch1 mil = 0,001 inĐổi inch sang mil1 in = 1.000 milĐổi milimét sang mil1 mm = 39,370079 milĐổi mil sang milimét1 mil = 0,0254 mmĐổi centimét sang foot1 cm = 0,032808 ftĐổi foot sang centimét1 ft = 30,48 cmĐổi foot sang inch1 ft = 12 inĐổi inch sang foot1 in = 0,083333 ftĐổi độ C sang độ F1 °C = 33,8 °FĐổi độ F sang độ C1 °F = -17,222222 °CĐổi độ C sang K1 °C = 274,15 KĐổi K sang độ C1 K = -272,15 °CĐổi độ F sang K1 °F = 255,927778 KĐổi K sang độ F1 K = -457,87 °FĐổi kilôgam sang pound1 kg = 2,204623 lbĐổi pound sang kilôgam1 lb = 0,453592 kgĐổi kilôgam sang gam1 kg = 1.000 gĐổi gam sang kilôgam1 g = 0,001 kgĐổi gam sang mg1 g = 1.000 mgĐổi mg sang gam1 mg = 0,001 gĐổi gam sang aoxơ1 g = 0,035274 ozĐổi aoxơ sang gam1 oz = 28,349523 gĐổi kilôgam sang aoxơ1 kg = 35,273962 ozĐổi aoxơ sang kilôgam1 oz = 0,02835 kgĐổi gam sang pound1 g = 0,002205 lbĐổi pound sang gam1 lb = 453,59237 gĐổi pound sang aoxơ1 lb = 16 ozĐổi aoxơ sang pound1 oz = 0,0625 lbĐổi pound sang st1 lb = 0,071429 stĐổi st sang pound1 st = 14 lbĐổi kilôgam sang t1 kg = 0,001 tĐổi t sang kilôgam1 t = 1.000 kgĐổi pound sang US ton1 lb = 0,0005 US tonĐổi US ton sang pound1 US ton = 2.000 lbĐổi kilôgam sang US ton1 kg = 0,001102 US tonĐổi US ton sang kilôgam1 US ton = 907,18474 kgĐổi ct sang gam1 ct = 0,2 gĐổi gam sang ct1 g = 5 ctĐổi lít sang gallon Mỹ1 L = 0,264172 galĐổi gallon Mỹ sang lít1 gal = 3,785412 LĐổi lít sang mililít1 L = 1.000 mLĐổi mililít sang lít1 mL = 0,001 LĐổi lít sang cL1 L = 100 cLĐổi cL sang lít1 cL = 0,01 LĐổi lít sang dL1 L = 10 dLĐổi dL sang lít1 dL = 0,1 LĐổi mililít sang cup Mỹ1 mL = 0,004227 cupĐổi cup Mỹ sang mililít1 cup = 236,588237 mLĐổi lít sang cup Mỹ1 L = 4,226753 cupĐổi cup Mỹ sang lít1 cup = 0,236588 LĐổi gallon Mỹ sang cup Mỹ1 gal = 16 cupĐổi cup Mỹ sang gallon Mỹ1 cup = 0,0625 galĐổi tbsp sang mililít1 tbsp = 14,786765 mLĐổi mililít sang tbsp1 mL = 0,067628 tbspĐổi tsp sang mililít1 tsp = 4,928922 mLĐổi mililít sang tsp1 mL = 0,202884 tspĐổi tbsp sang cup Mỹ1 tbsp = 0,0625 cupĐổi cup Mỹ sang tbsp1 cup = 16 tbspĐổi aoxơ chất lỏng sang mililít1 fl oz = 29,57353 mLĐổi mililít sang aoxơ chất lỏng1 mL = 0,033814 fl ozĐổi qt sang lít1 qt = 0,946353 LĐổi lít sang qt1 L = 1,056688 qtĐổi pt sang lít1 pt = 0,473176 LĐổi lít sang pt1 L = 2,113376 ptĐổi imp gal sang lít1 imp gal = 4,54609 LĐổi lít sang imp gal1 L = 0,219969 imp galĐổi m³ sang lít1 m³ = 1.000 LĐổi lít sang m³1 L = 0,001 m³Đổi cm³ sang mililít1 cm³ = 1 mLĐổi mililít sang cm³1 mL = 1 cm³Đổi ft³ sang yd³1 ft³ = 0,037037 yd³Đổi yd³ sang ft³1 yd³ = 27 ft³Đổi in³ sang lít1 in³ = 0,016387 LĐổi lít sang in³1 L = 61,023744 in³Đổi ft³ sang lít1 ft³ = 28,316847 LĐổi lít sang ft³1 L = 0,035315 ft³Đổi m³ sang ft³1 m³ = 35,314667 ft³Đổi ft³ sang m³1 ft³ = 0,028317 m³Đổi mm³ sang mililít1 mm³ = 0,001 mLĐổi mililít sang mm³1 mL = 1.000 mm³Đổi mẫu Anh sang foot vuông1 acre = 43.560 ft²Đổi foot vuông sang mẫu Anh1 ft² = 0,000023 acreĐổi foot vuông sang mét vuông1 ft² = 0,092903 m²Đổi mét vuông sang foot vuông1 m² = 10,76391 ft²Đổi foot vuông sang yd²1 ft² = 0,111111 yd²Đổi yd² sang foot vuông1 yd² = 9 ft²Đổi mét vuông sang yd²1 m² = 1,19599 yd²Đổi yd² sang mét vuông1 yd² = 0,836127 m²Đổi mm² sang in²1 mm² = 0,00155 in²Đổi in² sang cm²1 in² = 6,4516 cm²Đổi cm² sang in²1 cm² = 0,155 in²Đổi mét vuông sang cm²1 m² = 10.000 cm²Đổi cm² sang mét vuông1 cm² = 0,0001 m²Đổi héc-ta sang mẫu Anh1 ha = 2,471054 acreĐổi mẫu Anh sang héc-ta1 acre = 0,404686 haĐổi mét vuông sang mẫu Anh1 m² = 0,000247 acreĐổi mẫu Anh sang mét vuông1 acre = 4.046,856422 m²Đổi km² sang mi²1 km² = 0,386102 mi²Đổi mi² sang km²1 mi² = 2,589988 km²Đổi dặm/giờ sang kilômét/giờ1 mph = 1,609344 km/hĐổi kilômét/giờ sang dặm/giờ1 km/h = 0,621371 mphĐổi dặm/giờ sang mét/giây1 mph = 0,44704 m/sĐổi mét/giây sang kilômét/giờ1 m/s = 3,6 km/hĐổi kilômét/giờ sang mét/giây1 km/h = 0,277778 m/sĐổi mét/giây sang dặm/giờ1 m/s = 2,236936 mphĐổi kn sang dặm/giờ1 kn = 1,150779 mphĐổi dặm/giờ sang kn1 mph = 0,868976 knĐổi kn sang kilômét/giờ1 kn = 1,852 km/hĐổi kilômét/giờ sang kn1 km/h = 0,539957 knĐổi feet/giây sang dặm/giờ1 ft/s = 0,681818 mphĐổi dặm/giờ sang feet/giây1 mph = 1,466667 ft/sĐổi hr sang phút1 hr = 60 minĐổi phút sang hr1 min = 0,016667 hrĐổi giây sang phút1 s = 0,016667 minĐổi phút sang giây1 min = 60 sĐổi hr sang giây1 hr = 3.600 sĐổi giây sang hr1 s = 0,000278 hrĐổi mili giây sang giây1 ms = 0,001 sĐổi giây sang mili giây1 s = 1.000 msĐổi ngày sang hr1 day = 24 hrĐổi hr sang ngày1 hr = 0,041667 dayĐổi tuần sang ngày1 wk = 7 dayĐổi ngày sang tuần1 day = 0,142857 wkĐổi tuần sang hr1 wk = 168 hrĐổi megabyte (MB) sang gigabyte (GB)1 MB = 0,001 GBĐổi gigabyte (GB) sang megabyte (MB)1 GB = 1.000 MBĐổi kilobyte (KB) sang megabyte (MB)1 KB = 0,001 MBĐổi megabyte (MB) sang kilobyte (KB)1 MB = 1.000 KBĐổi kilobyte (KB) sang gigabyte (GB)1 KB = 0,000001 GBĐổi gigabyte (GB) sang kilobyte (KB)1 GB = 1.000.000 KBĐổi gigabyte (GB) sang terabyte (TB)1 GB = 0,001 TBĐổi terabyte (TB) sang gigabyte (GB)1 TB = 1.000 GBĐổi megabyte (MB) sang terabyte (TB)1 MB = 0,000001 TBĐổi terabyte (TB) sang megabyte (MB)1 TB = 1.000.000 MBĐổi bit sang B1 bit = 0,125 BĐổi B sang bit1 B = 8 bitĐổi kilobyte (KB) sang B1 KB = 1.000 BĐổi B sang kilobyte (KB)1 B = 0,001 KBĐổi megabyte (MiB) sang megabyte (MB)1 MiB = 1,048576 MBĐổi megabyte (MB) sang megabyte (MiB)1 MB = 0,953674 MiBĐổi gigabyte (GiB) sang gigabyte (GB)1 GiB = 1,073742 GBĐổi gigabyte (GB) sang gigabyte (GiB)1 GB = 0,931323 GiBĐổi megabit/giây sang kilobit/giây1 Mbps = 1.000 KbpsĐổi kilobit/giây sang megabit/giây1 Kbps = 0,001 MbpsĐổi megabit/giây sang gigabit/giây1 Mbps = 0,001 GbpsĐổi gigabit/giây sang megabit/giây1 Gbps = 1.000 MbpsĐổi megabit/giây sang kilobyte/giây1 Mbps = 125 KB/sĐổi kilobyte/giây sang megabit/giây1 KB/s = 0,008 MbpsĐổi megabyte/giây sang megabit/giây1 MB/s = 8 MbpsĐổi gigabit/giây sang gigabyte/giây1 Gbps = 0,125 GB/sĐổi gigabyte/giây sang gigabit/giây1 GB/s = 8 GbpsĐổi rad sang độ1 rad = 57,29578 degĐổi độ sang rad1 deg = 0,017453 radĐổi độ sang turn1 deg = 0,002778 turnĐổi turn sang độ1 turn = 360 degĐổi độ sang grad1 deg = 1,111111 gradĐổi grad sang độ1 grad = 0,9 degĐổi rad sang turn1 rad = 0,159155 turnĐổi turn sang rad1 turn = 6,283185 radĐổi pound lực trên inch vuông (psi) sang bar1 psi = 0,068948 barĐổi bar sang pound lực trên inch vuông (psi)1 bar = 14,503774 psiĐổi pound lực trên inch vuông (psi) sang kPa1 psi = 6,894757 kPaĐổi kPa sang pound lực trên inch vuông (psi)1 kPa = 0,145038 psiĐổi bar sang kPa1 bar = 100 kPaĐổi kPa sang bar1 kPa = 0,01 barĐổi atm sang pound lực trên inch vuông (psi)1 atm = 14,695949 psiĐổi pound lực trên inch vuông (psi) sang atm1 psi = 0,068046 atmĐổi mmHg sang kPa1 mmHg = 0,133322 kPaĐổi kPa sang mmHg1 kPa = 7,500616 mmHgĐổi hp sang kW1 hp = 0,7457 kWĐổi kW sang hp1 kW = 1,341022 hpĐổi W sang kW1 W = 0,001 kWĐổi kW sang W1 kW = 1.000 WĐổi hp sang W1 hp = 745,699872 WĐổi W sang hp1 W = 0,001341 hpĐổi BTU (IT)/h sang W1 BTU (IT)/h = 0,293071 WĐổi W sang BTU (IT)/h1 W = 3,412142 BTU (IT)/hĐổi N sang lbf1 N = 0,224809 lbfĐổi lbf sang N1 lbf = 4,448222 NĐổi kN sang lbf1 kN = 224,808943 lbfĐổi lbf sang kN1 lbf = 0,004448 kNĐổi N sang kgf1 N = 0,101972 kgfĐổi kgf sang N1 kgf = 9,80665 NĐổi N m sang lb ft1 N m = 0,737562 lb ftĐổi lb ft sang N m1 lb ft = 1,355818 N mĐổi N m sang lb in1 N m = 8,850746 lb inĐổi lb in sang N m1 lb in = 0,112985 N mĐổi lb ft sang lb in1 lb ft = 12 lb inĐổi lb in sang lb ft1 lb in = 0,083333 lb ftĐổi rpm sang Hz1 rpm = 0,016667 HzĐổi Hz sang rpm1 Hz = 60 rpmĐổi kHz sang Hz1 kHz = 1.000 HzĐổi Hz sang kHz1 Hz = 0,001 kHzĐổi MHz sang kHz1 MHz = 1.000 kHzĐổi GHz sang MHz1 GHz = 1.000 MHzĐổi kilômét sang mét1 km = 1.000 mĐổi mét sang kilômét1 m = 0,001 kmĐổi kilômét sang centimét1 km = 100.000 cmĐổi centimét sang kilômét1 cm = 0,00001 kmĐổi kilômét sang milimét1 km = 1.000.000 mmĐổi milimét sang kilômét1 mm = 0,000001 kmĐổi yard sang inch1 yd = 36 inĐổi inch sang dặm1 in = 0,000016 miĐổi dặm sang inch1 mi = 63.360 inĐổi yard sang dặm1 yd = 0,000568 miĐổi dặm sang yard1 mi = 1.760 ydĐổi nmi sang dặm1 nmi = 1,150779 miĐổi dặm sang nmi1 mi = 0,868976 nmiĐổi kilôgam sang mg1 kg = 1.000.000 mgĐổi mg sang kilôgam1 mg = 0,000001 kgĐổi kilôgam sang ct1 kg = 5.000 ctĐổi ct sang kilôgam1 ct = 0,0002 kgĐổi aoxơ sang st1 oz = 0,004464 stĐổi st sang aoxơ1 st = 224 ozĐổi long ton sang kilôgam1 long ton = 1.016,046909 kgĐổi kilôgam sang long ton1 kg = 0,000984 long tonĐổi long ton sang pound1 long ton = 2.240 lbĐổi pound sang long ton1 lb = 0,000446 long tonĐổi mililít sang cL1 mL = 0,1 cLĐổi cL sang mililít1 cL = 10 mLĐổi mililít sang dL1 mL = 0,01 dLĐổi dL sang mililít1 dL = 100 mLĐổi tsp sang tbsp1 tsp = 0,333333 tbspĐổi tbsp sang tsp1 tbsp = 3 tspĐổi cup Mỹ sang aoxơ chất lỏng1 cup = 8 fl ozĐổi aoxơ chất lỏng sang cup Mỹ1 fl oz = 0,125 cupĐổi cup Mỹ sang pt1 cup = 0,5 ptĐổi pt sang cup Mỹ1 pt = 2 cupĐổi qt sang gallon Mỹ1 qt = 0,25 galĐổi gallon Mỹ sang qt1 gal = 4 qtĐổi in³ sang mililít1 in³ = 16,387064 mLĐổi mililít sang in³1 mL = 0,061024 in³Đổi yd³ sang lít1 yd³ = 764,554858 LĐổi lít sang yd³1 L = 0,001308 yd³Đổi in² sang foot vuông1 in² = 0,006944 ft²Đổi foot vuông sang in²1 ft² = 144 in²Đổi mét vuông sang héc-ta1 m² = 0,0001 haĐổi héc-ta sang mét vuông1 ha = 10.000 m²Đổi mẫu Anh sang mi²1 acre = 0,001563 mi²Đổi mi² sang mẫu Anh1 mi² = 640 acreĐổi cm² sang mm²1 cm² = 100 mm²Đổi mm² sang cm²1 mm² = 0,01 cm²Đổi kilômét/giờ sang feet/giây1 km/h = 0,911344 ft/sĐổi feet/giây sang kilômét/giờ1 ft/s = 1,09728 km/hĐổi mét/giây sang feet/giây1 m/s = 3,28084 ft/sĐổi feet/giây sang mét/giây1 ft/s = 0,3048 m/sĐổi ngày sang phút1 day = 1.440 minĐổi phút sang ngày1 min = 0,000694 dayĐổi tuần sang phút1 wk = 10.080 minĐổi phút sang tuần1 min = 0,000099 wkĐổi mili giây sang phút1 ms = 0,000017 minĐổi phút sang mili giây1 min = 60.000 msĐổi kilobyte (KB) sang bit1 KB = 8.000 bitĐổi bit sang kilobyte (KB)1 bit = 0,000125 KBĐổi megabyte (MB) sang bit1 MB = 8.000.000 bitĐổi bit sang megabyte (MB)1 bit = 0 MBĐổi gigabyte (GB) sang bit1 GB = 8.000.000.000 bitĐổi bit sang gigabyte (GB)1 bit = 0 GBĐổi terabyte (TiB) sang terabyte (TB)1 TiB = 1,099512 TBĐổi terabyte (TB) sang terabyte (TiB)1 TB = 0,909495 TiBĐổi terabyte (TiB) sang gigabyte (GB)1 TiB = 1.099,511628 GBĐổi gigabyte (GB) sang terabyte (TiB)1 GB = 0,000909 TiBĐổi kilobyte (KiB) sang kilobyte (KB)1 KiB = 1,024 KBĐổi kilobyte (KB) sang kilobyte (KiB)1 KB = 0,976563 KiBĐổi bit/s sang kilobit/giây1 bit/s = 0,001 KbpsĐổi kilobit/giây sang bit/s1 Kbps = 1.000 bit/sĐổi megabit/giây sang bit/s1 Mbps = 1.000.000 bit/sĐổi megabit/giây sang B/s1 Mbps = 125.000 B/sĐổi B/s sang megabit/giây1 B/s = 0,000008 MbpsĐổi megabyte/giây sang kilobyte/giây1 MB/s = 1.000 KB/sĐổi kilobyte/giây sang megabyte/giây1 KB/s = 0,001 MB/sĐổi rad sang grad1 rad = 63,661977 gradĐổi grad sang rad1 grad = 0,015708 radĐổi grad sang turn1 grad = 0,0025 turnĐổi turn sang grad1 turn = 400 gradĐổi Pa sang kPa1 Pa = 0,001 kPaĐổi kPa sang Pa1 kPa = 1.000 PaĐổi Pa sang pound lực trên inch vuông (psi)1 Pa = 0,000145 psiĐổi pound lực trên inch vuông (psi) sang Pa1 psi = 6.894,757293 PaĐổi bar sang atm1 bar = 0,986923 atmĐổi atm sang bar1 atm = 1,01325 barĐổi bar sang mmHg1 bar = 750,061576 mmHgĐổi mmHg sang bar1 mmHg = 0,001333 barĐổi W sang MW1 W = 0,000001 MWĐổi MW sang W1 MW = 1.000.000 WĐổi kW sang MW1 kW = 0,001 MWĐổi MW sang kW1 MW = 1.000 kWĐổi BTU (IT)/h sang kW1 BTU (IT)/h = 0,000293 kWĐổi kW sang BTU (IT)/h1 kW = 3.412,141633 BTU (IT)/hĐổi N sang kN1 N = 0,001 kNĐổi kN sang N1 kN = 1.000 NĐổi lbf sang kgf1 lbf = 0,453592 kgfĐổi kgf sang lbf1 kgf = 2,204623 lbfĐổi N m sang oz in1 N m = 141,611933 oz inĐổi oz in sang N m1 oz in = 0,007062 N mĐổi lb ft sang oz in1 lb ft = 192 oz inĐổi oz in sang lb ft1 oz in = 0,005208 lb ftĐổi lb in sang oz in1 lb in = 16 oz inĐổi oz in sang lb in1 oz in = 0,0625 lb inĐổi Hz sang MHz1 Hz = 0,000001 MHzĐổi MHz sang Hz1 MHz = 1.000.000 HzĐổi kHz sang MHz1 kHz = 0,001 MHzĐổi MHz sang GHz1 MHz = 0,001 GHzĐổi GHz sang Hz1 GHz = 1.000.000.000 HzĐổi Hz sang GHz1 Hz = 0 GHzĐổi foot sang milimét1 ft = 304,8 mmĐổi milimét sang foot1 mm = 0,003281 ftĐổi mét sang dặm1 m = 0,000621 miĐổi dặm sang mét1 mi = 1.609,344 mĐổi foot sang kilômét1 ft = 0,000305 kmĐổi kilômét sang foot1 km = 3.280,839895 ftĐổi centimét sang yard1 cm = 0,010936 ydĐổi yard sang centimét1 yd = 91,44 cmĐổi pound sang mg1 lb = 453.592,37 mgĐổi mg sang pound1 mg = 0,000002 lbĐổi aoxơ sang mg1 oz = 28.349,523125 mgĐổi mg sang aoxơ1 mg = 0,000035 ozĐổi gam sang st1 g = 0,000157 stĐổi st sang gam1 st = 6.350,29318 gĐổi gallon Mỹ sang aoxơ chất lỏng1 gal = 128 fl ozĐổi aoxơ chất lỏng sang gallon Mỹ1 fl oz = 0,007813 galĐổi pt sang gallon Mỹ1 pt = 0,125 galĐổi gallon Mỹ sang pt1 gal = 8 ptĐổi qt sang cup Mỹ1 qt = 4 cupĐổi cup Mỹ sang qt1 cup = 0,25 qtĐổi lít sang aoxơ chất lỏng1 L = 33,814023 fl ozĐổi aoxơ chất lỏng sang lít1 fl oz = 0,029574 LĐổi ft³ sang gallon Mỹ1 ft³ = 7,480519 galĐổi gallon Mỹ sang ft³1 gal = 0,133681 ft³Đổi yd² sang mẫu Anh1 yd² = 0,000207 acreĐổi mẫu Anh sang yd²1 acre = 4.840 yd²Đổi foot vuông sang héc-ta1 ft² = 0,000009 haĐổi héc-ta sang foot vuông1 ha = 107.639,104167 ft²Đổi km² sang héc-ta1 km² = 100 haĐổi héc-ta sang km²1 ha = 0,01 km²Đổi ngày sang giây1 day = 86.400 sĐổi giây sang ngày1 s = 0,000012 dayĐổi tuần sang giây1 wk = 604.800 sĐổi giây sang tuần1 s = 0,000002 wkĐổi hr sang tuần1 hr = 0,005952 wkĐổi megabyte (MB) sang B1 MB = 1.000.000 BĐổi B sang megabyte (MB)1 B = 0,000001 MBĐổi gigabyte (GB) sang B1 GB = 1.000.000.000 BĐổi B sang gigabyte (GB)1 B = 0 GBĐổi pound lực trên inch vuông (psi) sang mmHg1 psi = 51,714925 mmHgĐổi mmHg sang pound lực trên inch vuông (psi)1 mmHg = 0,019337 psiĐổi atm sang kPa1 atm = 101,325 kPaĐổi kPa sang atm1 kPa = 0,009869 atmĐổi hp sang BTU (IT)/h1 hp = 2.544,433578 BTU (IT)/hĐổi BTU (IT)/h sang hp1 BTU (IT)/h = 0,000393 hpĐổi J sang kJ1 J = 0,001 kJĐổi kJ sang J1 kJ = 1.000 JĐổi kWh sang J1 kWh = 3.600.000 JĐổi J sang kWh1 J = 0 kWhĐổi kWh sang BTU (IT)1 kWh = 3.412,141633 BTU (IT)Đổi BTU (IT) sang kWh1 BTU (IT) = 0,000293 kWhĐổi cal sang J1 cal = 4,184 JĐổi J sang cal1 J = 0,239006 calĐổi kcal sang kJ1 kcal = 4,184 kJĐổi kJ sang kcal1 kJ = 0,239006 kcalĐổi Wh sang J1 Wh = 3.600 JĐổi MJ sang kWh1 MJ = 0,277778 kWhĐổi ft lb sang J1 ft lb = 1,355818 JĐổi eV sang J1 eV = 0 JĐổi m/s² sang g1 m/s² = 0,101972 gĐổi g sang m/s²1 g = 9,80665 m/s²Đổi ft/s² sang m/s²1 ft/s² = 0,3048 m/s²Đổi m/s² sang ft/s²1 m/s² = 3,28084 ft/s²Đổi in/s² sang m/s²1 in/s² = 0,0254 m/s²Đổi m/s² sang in/s²1 m/s² = 39,370079 in/s²Đổi mph/s sang m/s²1 mph/s = 0,44704 m/s²Đổi km/h/s sang m/s²1 km/h/s = 0,277778 m/s²Đổi Gal sang m/s²1 Gal = 0,01 m/s²Đổi m/s² sang Gal1 m/s² = 100 GalĐổi L/min sang gpm1 L/min = 0,264172 gpmĐổi gpm sang L/min1 gpm = 3,785412 L/minĐổi L/s sang L/min1 L/s = 60 L/minĐổi L/min sang L/s1 L/min = 0,016667 L/sĐổi m³/h sang L/min1 m³/h = 16,666667 L/minĐổi L/min sang m³/h1 L/min = 0,06 m³/hĐổi cfm sang m³/h1 cfm = 1,699011 m³/hĐổi m³/h sang cfm1 m³/h = 0,588578 cfmĐổi gph sang L/h1 gph = 3,785412 L/hĐổi L/h sang gph1 L/h = 0,264172 gphĐổi m³/s sang L/s1 m³/s = 1.000 L/sĐổi L/s sang m³/s1 L/s = 0,001 m³/sĐổi kg/m³ sang g/cm³1 kg/m³ = 0,001 g/cm³Đổi g/cm³ sang kg/m³1 g/cm³ = 1.000 kg/m³Đổi g/mL sang kg/m³1 g/mL = 1.000 kg/m³Đổi kg/m³ sang g/mL1 kg/m³ = 0,001 g/mLĐổi lb/ft³ sang kg/m³1 lb/ft³ = 16,018463 kg/m³Đổi kg/m³ sang lb/ft³1 kg/m³ = 0,062428 lb/ft³Đổi lb/in³ sang g/cm³1 lb/in³ = 27,679905 g/cm³Đổi g/cm³ sang lb/in³1 g/cm³ = 0,036127 lb/in³Đổi lb/gal sang kg/L1 lb/gal = 0,119826 kg/LĐổi kg/L sang lb/gal1 kg/L = 8,345404 lb/galĐổi A sang mA (mA)1 A = 1.000 mAĐổi mA (mA) sang A1 mA = 0,001 AĐổi A sang µA1 A = 1.000.000 µAĐổi µA sang A1 µA = 0,000001 AĐổi kA sang A1 kA = 1.000 AĐổi A sang kA1 A = 0,001 kAĐổi mA (mA) sang µA1 mA = 1.000 µAĐổi µA sang mA (mA)1 µA = 0,001 mAĐổi V sang mV (mV)1 V = 1.000 mVĐổi mV (mV) sang V1 mV = 0,001 VĐổi kV sang V1 kV = 1.000 VĐổi V sang kV1 V = 0,001 kVĐổi V sang µV1 V = 1.000.000 µVĐổi µV sang V1 µV = 0,000001 VĐổi MV (MV) sang kV1 MV = 1.000 kVĐổi kV sang MV (MV)1 kV = 0,001 MVĐổi Ω sang kΩ1 Ω = 0,001 kΩĐổi kΩ sang Ω1 kΩ = 1.000 ΩĐổi MΩ (MΩ) sang Ω1 MΩ = 1.000.000 ΩĐổi Ω sang MΩ (MΩ)1 Ω = 0,000001 MΩĐổi kΩ sang MΩ (MΩ)1 kΩ = 0,001 MΩĐổi MΩ (MΩ) sang kΩ1 MΩ = 1.000 kΩĐổi Ω sang mΩ (mΩ)1 Ω = 1.000 mΩĐổi mΩ (mΩ) sang Ω1 mΩ = 0,001 ΩĐổi lx sang fc1 lx = 0,092903 fcĐổi fc sang lx1 fc = 10,76391 lxĐổi klx sang lx1 klx = 1.000 lxĐổi lx sang klx1 lx = 0,001 klxĐổi ph sang lx1 ph = 10.000 lxĐổi lx sang ph1 lx = 0,0001 phĐổi lx sang nox1 lx = 1.000 noxĐổi nox sang lx1 nox = 0,001 lx
Bộ đổi cm sang foot và inchNhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.Bộ đổi foot và inch sang cmNhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.Bộ đổi foot và inch sang métNhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.Bộ đổi foot và inch sang mmNhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.Bộ đổi mm sang inch dạng phân sốNhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.Bộ đổi inch dạng phân số sang mmNhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.Bộ đổi mm sang foot và inchNhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.Bộ đổi mét sang foot và inchNhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.Bộ đổi kg sang stone và poundNhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.Bộ đổi stone và pound sang kgNhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.Bộ đổi mm² sang mm³Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.Bộ đổi Mbps sang MB/sNhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.Máy tính thời gian tải xuốngNhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.Máy tính tỷ lệ khung hìnhNhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.Bộ đổi áp suất lốpNhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.Bộ đổi thể tích công thức nấu ănNhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.