ConverterBase

Trình chuyển đổi đơn vị

Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức. Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.

  • Độ chính xácNIST / BIPM
  • Công thứcĐịnh nghĩa tham chiếu
  • Ngôn ngữTiếng Việt

Chuyển đổi nhanh

3,93700787 in1 cm = 0,39370079 in

Tất cả danh mục

Tất cả công cụ chuyển đổi

Công cụ chuyển đổi tiền tệTỷ giá mới nhất hiện có · Không cần khóa API Đổi centimét sang inch1 cm = 0,393701 inĐổi inch sang centimét1 in = 2,54 cmĐổi milimét sang inch1 mm = 0,03937 inĐổi inch sang milimét1 in = 25,4 mmĐổi milimét sang centimét1 mm = 0,1 cmĐổi centimét sang milimét1 cm = 10 mmĐổi mét sang centimét1 m = 100 cmĐổi centimét sang mét1 cm = 0,01 mĐổi mét sang milimét1 m = 1.000 mmĐổi milimét sang mét1 mm = 0,001 mĐổi mét sang inch1 m = 39,370079 inĐổi inch sang mét1 in = 0,0254 mĐổi mét sang foot1 m = 3,28084 ftĐổi foot sang mét1 ft = 0,3048 mĐổi mét sang yard1 m = 1,093613 ydĐổi yard sang mét1 yd = 0,9144 mĐổi foot sang yard1 ft = 0,333333 ydĐổi inch sang yard1 in = 0,027778 ydĐổi yard sang foot1 yd = 3 ftĐổi dặm sang foot1 mi = 5.280 ftĐổi foot sang dặm1 ft = 0,000189 miĐổi kilômét sang dặm1 km = 0,621371 miĐổi dặm sang kilômét1 mi = 1,609344 kmĐổi nmi sang kilômét1 nmi = 1,852 kmĐổi kilômét sang nmi1 km = 0,539957 nmiĐổi um sang milimét1 um = 0,001 mmĐổi milimét sang um1 mm = 1.000 umĐổi nm sang um1 nm = 0,001 umĐổi um sang nm1 um = 1.000 nmĐổi mil sang inch1 mil = 0,001 inĐổi inch sang mil1 in = 1.000 milĐổi milimét sang mil1 mm = 39,370079 milĐổi mil sang milimét1 mil = 0,0254 mmĐổi centimét sang foot1 cm = 0,032808 ftĐổi foot sang centimét1 ft = 30,48 cmĐổi foot sang inch1 ft = 12 inĐổi inch sang foot1 in = 0,083333 ftĐổi độ C sang độ F1 °C = 33,8 °FĐổi độ F sang độ C1 °F = -17,222222 °CĐổi độ C sang K1 °C = 274,15 KĐổi K sang độ C1 K = -272,15 °CĐổi độ F sang K1 °F = 255,927778 KĐổi K sang độ F1 K = -457,87 °FĐổi kilôgam sang pound1 kg = 2,204623 lbĐổi pound sang kilôgam1 lb = 0,453592 kgĐổi kilôgam sang gam1 kg = 1.000 gĐổi gam sang kilôgam1 g = 0,001 kgĐổi gam sang mg1 g = 1.000 mgĐổi mg sang gam1 mg = 0,001 gĐổi gam sang aoxơ1 g = 0,035274 ozĐổi aoxơ sang gam1 oz = 28,349523 gĐổi kilôgam sang aoxơ1 kg = 35,273962 ozĐổi aoxơ sang kilôgam1 oz = 0,02835 kgĐổi gam sang pound1 g = 0,002205 lbĐổi pound sang gam1 lb = 453,59237 gĐổi pound sang aoxơ1 lb = 16 ozĐổi aoxơ sang pound1 oz = 0,0625 lbĐổi pound sang st1 lb = 0,071429 stĐổi st sang pound1 st = 14 lbĐổi kilôgam sang t1 kg = 0,001 tĐổi t sang kilôgam1 t = 1.000 kgĐổi pound sang US ton1 lb = 0,0005 US tonĐổi US ton sang pound1 US ton = 2.000 lbĐổi kilôgam sang US ton1 kg = 0,001102 US tonĐổi US ton sang kilôgam1 US ton = 907,18474 kgĐổi ct sang gam1 ct = 0,2 gĐổi gam sang ct1 g = 5 ctĐổi lít sang gallon Mỹ1 L = 0,264172 galĐổi gallon Mỹ sang lít1 gal = 3,785412 LĐổi lít sang mililít1 L = 1.000 mLĐổi mililít sang lít1 mL = 0,001 LĐổi lít sang cL1 L = 100 cLĐổi cL sang lít1 cL = 0,01 LĐổi lít sang dL1 L = 10 dLĐổi dL sang lít1 dL = 0,1 LĐổi mililít sang cup Mỹ1 mL = 0,004227 cupĐổi cup Mỹ sang mililít1 cup = 236,588237 mLĐổi lít sang cup Mỹ1 L = 4,226753 cupĐổi cup Mỹ sang lít1 cup = 0,236588 LĐổi gallon Mỹ sang cup Mỹ1 gal = 16 cupĐổi cup Mỹ sang gallon Mỹ1 cup = 0,0625 galĐổi tbsp sang mililít1 tbsp = 14,786765 mLĐổi mililít sang tbsp1 mL = 0,067628 tbspĐổi tsp sang mililít1 tsp = 4,928922 mLĐổi mililít sang tsp1 mL = 0,202884 tspĐổi tbsp sang cup Mỹ1 tbsp = 0,0625 cupĐổi cup Mỹ sang tbsp1 cup = 16 tbspĐổi aoxơ chất lỏng sang mililít1 fl oz = 29,57353 mLĐổi mililít sang aoxơ chất lỏng1 mL = 0,033814 fl ozĐổi qt sang lít1 qt = 0,946353 LĐổi lít sang qt1 L = 1,056688 qtĐổi pt sang lít1 pt = 0,473176 LĐổi lít sang pt1 L = 2,113376 ptĐổi imp gal sang lít1 imp gal = 4,54609 LĐổi lít sang imp gal1 L = 0,219969 imp galĐổi m³ sang lít1 m³ = 1.000 LĐổi lít sang m³1 L = 0,001 m³Đổi cm³ sang mililít1 cm³ = 1 mLĐổi mililít sang cm³1 mL = 1 cm³Đổi ft³ sang yd³1 ft³ = 0,037037 yd³Đổi yd³ sang ft³1 yd³ = 27 ft³Đổi in³ sang lít1 in³ = 0,016387 LĐổi lít sang in³1 L = 61,023744 in³Đổi ft³ sang lít1 ft³ = 28,316847 LĐổi lít sang ft³1 L = 0,035315 ft³Đổi m³ sang ft³1 m³ = 35,314667 ft³Đổi ft³ sang m³1 ft³ = 0,028317 m³Đổi mm³ sang mililít1 mm³ = 0,001 mLĐổi mililít sang mm³1 mL = 1.000 mm³Đổi mẫu Anh sang foot vuông1 acre = 43.560 ft²Đổi foot vuông sang mẫu Anh1 ft² = 0,000023 acreĐổi foot vuông sang mét vuông1 ft² = 0,092903 m²Đổi mét vuông sang foot vuông1 m² = 10,76391 ft²Đổi foot vuông sang yd²1 ft² = 0,111111 yd²Đổi yd² sang foot vuông1 yd² = 9 ft²Đổi mét vuông sang yd²1 m² = 1,19599 yd²Đổi yd² sang mét vuông1 yd² = 0,836127 m²Đổi mm² sang in²1 mm² = 0,00155 in²Đổi in² sang cm²1 in² = 6,4516 cm²Đổi cm² sang in²1 cm² = 0,155 in²Đổi mét vuông sang cm²1 m² = 10.000 cm²Đổi cm² sang mét vuông1 cm² = 0,0001 m²Đổi héc-ta sang mẫu Anh1 ha = 2,471054 acreĐổi mẫu Anh sang héc-ta1 acre = 0,404686 haĐổi mét vuông sang mẫu Anh1 m² = 0,000247 acreĐổi mẫu Anh sang mét vuông1 acre = 4.046,856422 m²Đổi km² sang mi²1 km² = 0,386102 mi²Đổi mi² sang km²1 mi² = 2,589988 km²Đổi dặm/giờ sang kilômét/giờ1 mph = 1,609344 km/hĐổi kilômét/giờ sang dặm/giờ1 km/h = 0,621371 mphĐổi dặm/giờ sang mét/giây1 mph = 0,44704 m/sĐổi mét/giây sang kilômét/giờ1 m/s = 3,6 km/hĐổi kilômét/giờ sang mét/giây1 km/h = 0,277778 m/sĐổi mét/giây sang dặm/giờ1 m/s = 2,236936 mphĐổi kn sang dặm/giờ1 kn = 1,150779 mphĐổi dặm/giờ sang kn1 mph = 0,868976 knĐổi kn sang kilômét/giờ1 kn = 1,852 km/hĐổi kilômét/giờ sang kn1 km/h = 0,539957 knĐổi feet/giây sang dặm/giờ1 ft/s = 0,681818 mphĐổi dặm/giờ sang feet/giây1 mph = 1,466667 ft/sĐổi hr sang phút1 hr = 60 minĐổi phút sang hr1 min = 0,016667 hrĐổi giây sang phút1 s = 0,016667 minĐổi phút sang giây1 min = 60 sĐổi hr sang giây1 hr = 3.600 sĐổi giây sang hr1 s = 0,000278 hrĐổi mili giây sang giây1 ms = 0,001 sĐổi giây sang mili giây1 s = 1.000 msĐổi ngày sang hr1 day = 24 hrĐổi hr sang ngày1 hr = 0,041667 dayĐổi tuần sang ngày1 wk = 7 dayĐổi ngày sang tuần1 day = 0,142857 wkĐổi tuần sang hr1 wk = 168 hrĐổi megabyte (MB) sang gigabyte (GB)1 MB = 0,001 GBĐổi gigabyte (GB) sang megabyte (MB)1 GB = 1.000 MBĐổi kilobyte (KB) sang megabyte (MB)1 KB = 0,001 MBĐổi megabyte (MB) sang kilobyte (KB)1 MB = 1.000 KBĐổi kilobyte (KB) sang gigabyte (GB)1 KB = 0,000001 GBĐổi gigabyte (GB) sang kilobyte (KB)1 GB = 1.000.000 KBĐổi gigabyte (GB) sang terabyte (TB)1 GB = 0,001 TBĐổi terabyte (TB) sang gigabyte (GB)1 TB = 1.000 GBĐổi megabyte (MB) sang terabyte (TB)1 MB = 0,000001 TBĐổi terabyte (TB) sang megabyte (MB)1 TB = 1.000.000 MBĐổi bit sang B1 bit = 0,125 BĐổi B sang bit1 B = 8 bitĐổi kilobyte (KB) sang B1 KB = 1.000 BĐổi B sang kilobyte (KB)1 B = 0,001 KBĐổi megabyte (MiB) sang megabyte (MB)1 MiB = 1,048576 MBĐổi megabyte (MB) sang megabyte (MiB)1 MB = 0,953674 MiBĐổi gigabyte (GiB) sang gigabyte (GB)1 GiB = 1,073742 GBĐổi gigabyte (GB) sang gigabyte (GiB)1 GB = 0,931323 GiBĐổi megabit/giây sang kilobit/giây1 Mbps = 1.000 KbpsĐổi kilobit/giây sang megabit/giây1 Kbps = 0,001 MbpsĐổi megabit/giây sang gigabit/giây1 Mbps = 0,001 GbpsĐổi gigabit/giây sang megabit/giây1 Gbps = 1.000 MbpsĐổi megabit/giây sang kilobyte/giây1 Mbps = 125 KB/sĐổi kilobyte/giây sang megabit/giây1 KB/s = 0,008 MbpsĐổi megabyte/giây sang megabit/giây1 MB/s = 8 MbpsĐổi gigabit/giây sang gigabyte/giây1 Gbps = 0,125 GB/sĐổi gigabyte/giây sang gigabit/giây1 GB/s = 8 GbpsĐổi rad sang độ1 rad = 57,29578 degĐổi độ sang rad1 deg = 0,017453 radĐổi độ sang turn1 deg = 0,002778 turnĐổi turn sang độ1 turn = 360 degĐổi độ sang grad1 deg = 1,111111 gradĐổi grad sang độ1 grad = 0,9 degĐổi rad sang turn1 rad = 0,159155 turnĐổi turn sang rad1 turn = 6,283185 radĐổi pound lực trên inch vuông (psi) sang bar1 psi = 0,068948 barĐổi bar sang pound lực trên inch vuông (psi)1 bar = 14,503774 psiĐổi pound lực trên inch vuông (psi) sang kPa1 psi = 6,894757 kPaĐổi kPa sang pound lực trên inch vuông (psi)1 kPa = 0,145038 psiĐổi bar sang kPa1 bar = 100 kPaĐổi kPa sang bar1 kPa = 0,01 barĐổi atm sang pound lực trên inch vuông (psi)1 atm = 14,695949 psiĐổi pound lực trên inch vuông (psi) sang atm1 psi = 0,068046 atmĐổi mmHg sang kPa1 mmHg = 0,133322 kPaĐổi kPa sang mmHg1 kPa = 7,500616 mmHgĐổi hp sang kW1 hp = 0,7457 kWĐổi kW sang hp1 kW = 1,341022 hpĐổi W sang kW1 W = 0,001 kWĐổi kW sang W1 kW = 1.000 WĐổi hp sang W1 hp = 745,699872 WĐổi W sang hp1 W = 0,001341 hpĐổi BTU (IT)/h sang W1 BTU (IT)/h = 0,293071 WĐổi W sang BTU (IT)/h1 W = 3,412142 BTU (IT)/hĐổi N sang lbf1 N = 0,224809 lbfĐổi lbf sang N1 lbf = 4,448222 NĐổi kN sang lbf1 kN = 224,808943 lbfĐổi lbf sang kN1 lbf = 0,004448 kNĐổi N sang kgf1 N = 0,101972 kgfĐổi kgf sang N1 kgf = 9,80665 NĐổi N m sang lb ft1 N m = 0,737562 lb ftĐổi lb ft sang N m1 lb ft = 1,355818 N mĐổi N m sang lb in1 N m = 8,850746 lb inĐổi lb in sang N m1 lb in = 0,112985 N mĐổi lb ft sang lb in1 lb ft = 12 lb inĐổi lb in sang lb ft1 lb in = 0,083333 lb ftĐổi rpm sang Hz1 rpm = 0,016667 HzĐổi Hz sang rpm1 Hz = 60 rpmĐổi kHz sang Hz1 kHz = 1.000 HzĐổi Hz sang kHz1 Hz = 0,001 kHzĐổi MHz sang kHz1 MHz = 1.000 kHzĐổi GHz sang MHz1 GHz = 1.000 MHzĐổi kilômét sang mét1 km = 1.000 mĐổi mét sang kilômét1 m = 0,001 kmĐổi kilômét sang centimét1 km = 100.000 cmĐổi centimét sang kilômét1 cm = 0,00001 kmĐổi kilômét sang milimét1 km = 1.000.000 mmĐổi milimét sang kilômét1 mm = 0,000001 kmĐổi yard sang inch1 yd = 36 inĐổi inch sang dặm1 in = 0,000016 miĐổi dặm sang inch1 mi = 63.360 inĐổi yard sang dặm1 yd = 0,000568 miĐổi dặm sang yard1 mi = 1.760 ydĐổi nmi sang dặm1 nmi = 1,150779 miĐổi dặm sang nmi1 mi = 0,868976 nmiĐổi kilôgam sang mg1 kg = 1.000.000 mgĐổi mg sang kilôgam1 mg = 0,000001 kgĐổi kilôgam sang ct1 kg = 5.000 ctĐổi ct sang kilôgam1 ct = 0,0002 kgĐổi aoxơ sang st1 oz = 0,004464 stĐổi st sang aoxơ1 st = 224 ozĐổi long ton sang kilôgam1 long ton = 1.016,046909 kgĐổi kilôgam sang long ton1 kg = 0,000984 long tonĐổi long ton sang pound1 long ton = 2.240 lbĐổi pound sang long ton1 lb = 0,000446 long tonĐổi mililít sang cL1 mL = 0,1 cLĐổi cL sang mililít1 cL = 10 mLĐổi mililít sang dL1 mL = 0,01 dLĐổi dL sang mililít1 dL = 100 mLĐổi tsp sang tbsp1 tsp = 0,333333 tbspĐổi tbsp sang tsp1 tbsp = 3 tspĐổi cup Mỹ sang aoxơ chất lỏng1 cup = 8 fl ozĐổi aoxơ chất lỏng sang cup Mỹ1 fl oz = 0,125 cupĐổi cup Mỹ sang pt1 cup = 0,5 ptĐổi pt sang cup Mỹ1 pt = 2 cupĐổi qt sang gallon Mỹ1 qt = 0,25 galĐổi gallon Mỹ sang qt1 gal = 4 qtĐổi in³ sang mililít1 in³ = 16,387064 mLĐổi mililít sang in³1 mL = 0,061024 in³Đổi yd³ sang lít1 yd³ = 764,554858 LĐổi lít sang yd³1 L = 0,001308 yd³Đổi in² sang foot vuông1 in² = 0,006944 ft²Đổi foot vuông sang in²1 ft² = 144 in²Đổi mét vuông sang héc-ta1 m² = 0,0001 haĐổi héc-ta sang mét vuông1 ha = 10.000 m²Đổi mẫu Anh sang mi²1 acre = 0,001563 mi²Đổi mi² sang mẫu Anh1 mi² = 640 acreĐổi cm² sang mm²1 cm² = 100 mm²Đổi mm² sang cm²1 mm² = 0,01 cm²Đổi kilômét/giờ sang feet/giây1 km/h = 0,911344 ft/sĐổi feet/giây sang kilômét/giờ1 ft/s = 1,09728 km/hĐổi mét/giây sang feet/giây1 m/s = 3,28084 ft/sĐổi feet/giây sang mét/giây1 ft/s = 0,3048 m/sĐổi ngày sang phút1 day = 1.440 minĐổi phút sang ngày1 min = 0,000694 dayĐổi tuần sang phút1 wk = 10.080 minĐổi phút sang tuần1 min = 0,000099 wkĐổi mili giây sang phút1 ms = 0,000017 minĐổi phút sang mili giây1 min = 60.000 msĐổi kilobyte (KB) sang bit1 KB = 8.000 bitĐổi bit sang kilobyte (KB)1 bit = 0,000125 KBĐổi megabyte (MB) sang bit1 MB = 8.000.000 bitĐổi bit sang megabyte (MB)1 bit = 0 MBĐổi gigabyte (GB) sang bit1 GB = 8.000.000.000 bitĐổi bit sang gigabyte (GB)1 bit = 0 GBĐổi terabyte (TiB) sang terabyte (TB)1 TiB = 1,099512 TBĐổi terabyte (TB) sang terabyte (TiB)1 TB = 0,909495 TiBĐổi terabyte (TiB) sang gigabyte (GB)1 TiB = 1.099,511628 GBĐổi gigabyte (GB) sang terabyte (TiB)1 GB = 0,000909 TiBĐổi kilobyte (KiB) sang kilobyte (KB)1 KiB = 1,024 KBĐổi kilobyte (KB) sang kilobyte (KiB)1 KB = 0,976563 KiBĐổi bit/s sang kilobit/giây1 bit/s = 0,001 KbpsĐổi kilobit/giây sang bit/s1 Kbps = 1.000 bit/sĐổi megabit/giây sang bit/s1 Mbps = 1.000.000 bit/sĐổi megabit/giây sang B/s1 Mbps = 125.000 B/sĐổi B/s sang megabit/giây1 B/s = 0,000008 MbpsĐổi megabyte/giây sang kilobyte/giây1 MB/s = 1.000 KB/sĐổi kilobyte/giây sang megabyte/giây1 KB/s = 0,001 MB/sĐổi rad sang grad1 rad = 63,661977 gradĐổi grad sang rad1 grad = 0,015708 radĐổi grad sang turn1 grad = 0,0025 turnĐổi turn sang grad1 turn = 400 gradĐổi Pa sang kPa1 Pa = 0,001 kPaĐổi kPa sang Pa1 kPa = 1.000 PaĐổi Pa sang pound lực trên inch vuông (psi)1 Pa = 0,000145 psiĐổi pound lực trên inch vuông (psi) sang Pa1 psi = 6.894,757293 PaĐổi bar sang atm1 bar = 0,986923 atmĐổi atm sang bar1 atm = 1,01325 barĐổi bar sang mmHg1 bar = 750,061576 mmHgĐổi mmHg sang bar1 mmHg = 0,001333 barĐổi W sang MW1 W = 0,000001 MWĐổi MW sang W1 MW = 1.000.000 WĐổi kW sang MW1 kW = 0,001 MWĐổi MW sang kW1 MW = 1.000 kWĐổi BTU (IT)/h sang kW1 BTU (IT)/h = 0,000293 kWĐổi kW sang BTU (IT)/h1 kW = 3.412,141633 BTU (IT)/hĐổi N sang kN1 N = 0,001 kNĐổi kN sang N1 kN = 1.000 NĐổi lbf sang kgf1 lbf = 0,453592 kgfĐổi kgf sang lbf1 kgf = 2,204623 lbfĐổi N m sang oz in1 N m = 141,611933 oz inĐổi oz in sang N m1 oz in = 0,007062 N mĐổi lb ft sang oz in1 lb ft = 192 oz inĐổi oz in sang lb ft1 oz in = 0,005208 lb ftĐổi lb in sang oz in1 lb in = 16 oz inĐổi oz in sang lb in1 oz in = 0,0625 lb inĐổi Hz sang MHz1 Hz = 0,000001 MHzĐổi MHz sang Hz1 MHz = 1.000.000 HzĐổi kHz sang MHz1 kHz = 0,001 MHzĐổi MHz sang GHz1 MHz = 0,001 GHzĐổi GHz sang Hz1 GHz = 1.000.000.000 HzĐổi Hz sang GHz1 Hz = 0 GHzĐổi foot sang milimét1 ft = 304,8 mmĐổi milimét sang foot1 mm = 0,003281 ftĐổi mét sang dặm1 m = 0,000621 miĐổi dặm sang mét1 mi = 1.609,344 mĐổi foot sang kilômét1 ft = 0,000305 kmĐổi kilômét sang foot1 km = 3.280,839895 ftĐổi centimét sang yard1 cm = 0,010936 ydĐổi yard sang centimét1 yd = 91,44 cmĐổi pound sang mg1 lb = 453.592,37 mgĐổi mg sang pound1 mg = 0,000002 lbĐổi aoxơ sang mg1 oz = 28.349,523125 mgĐổi mg sang aoxơ1 mg = 0,000035 ozĐổi gam sang st1 g = 0,000157 stĐổi st sang gam1 st = 6.350,29318 gĐổi gallon Mỹ sang aoxơ chất lỏng1 gal = 128 fl ozĐổi aoxơ chất lỏng sang gallon Mỹ1 fl oz = 0,007813 galĐổi pt sang gallon Mỹ1 pt = 0,125 galĐổi gallon Mỹ sang pt1 gal = 8 ptĐổi qt sang cup Mỹ1 qt = 4 cupĐổi cup Mỹ sang qt1 cup = 0,25 qtĐổi lít sang aoxơ chất lỏng1 L = 33,814023 fl ozĐổi aoxơ chất lỏng sang lít1 fl oz = 0,029574 LĐổi ft³ sang gallon Mỹ1 ft³ = 7,480519 galĐổi gallon Mỹ sang ft³1 gal = 0,133681 ft³Đổi yd² sang mẫu Anh1 yd² = 0,000207 acreĐổi mẫu Anh sang yd²1 acre = 4.840 yd²Đổi foot vuông sang héc-ta1 ft² = 0,000009 haĐổi héc-ta sang foot vuông1 ha = 107.639,104167 ft²Đổi km² sang héc-ta1 km² = 100 haĐổi héc-ta sang km²1 ha = 0,01 km²Đổi ngày sang giây1 day = 86.400 sĐổi giây sang ngày1 s = 0,000012 dayĐổi tuần sang giây1 wk = 604.800 sĐổi giây sang tuần1 s = 0,000002 wkĐổi hr sang tuần1 hr = 0,005952 wkĐổi megabyte (MB) sang B1 MB = 1.000.000 BĐổi B sang megabyte (MB)1 B = 0,000001 MBĐổi gigabyte (GB) sang B1 GB = 1.000.000.000 BĐổi B sang gigabyte (GB)1 B = 0 GBĐổi pound lực trên inch vuông (psi) sang mmHg1 psi = 51,714925 mmHgĐổi mmHg sang pound lực trên inch vuông (psi)1 mmHg = 0,019337 psiĐổi atm sang kPa1 atm = 101,325 kPaĐổi kPa sang atm1 kPa = 0,009869 atmĐổi hp sang BTU (IT)/h1 hp = 2.544,433578 BTU (IT)/hĐổi BTU (IT)/h sang hp1 BTU (IT)/h = 0,000393 hpĐổi J sang kJ1 J = 0,001 kJĐổi kJ sang J1 kJ = 1.000 JĐổi kWh sang J1 kWh = 3.600.000 JĐổi J sang kWh1 J = 0 kWhĐổi kWh sang BTU (IT)1 kWh = 3.412,141633 BTU (IT)Đổi BTU (IT) sang kWh1 BTU (IT) = 0,000293 kWhĐổi cal sang J1 cal = 4,184 JĐổi J sang cal1 J = 0,239006 calĐổi kcal sang kJ1 kcal = 4,184 kJĐổi kJ sang kcal1 kJ = 0,239006 kcalĐổi Wh sang J1 Wh = 3.600 JĐổi MJ sang kWh1 MJ = 0,277778 kWhĐổi ft lb sang J1 ft lb = 1,355818 JĐổi eV sang J1 eV = 0 JĐổi m/s² sang g1 m/s² = 0,101972 gĐổi g sang m/s²1 g = 9,80665 m/s²Đổi ft/s² sang m/s²1 ft/s² = 0,3048 m/s²Đổi m/s² sang ft/s²1 m/s² = 3,28084 ft/s²Đổi in/s² sang m/s²1 in/s² = 0,0254 m/s²Đổi m/s² sang in/s²1 m/s² = 39,370079 in/s²Đổi mph/s sang m/s²1 mph/s = 0,44704 m/s²Đổi km/h/s sang m/s²1 km/h/s = 0,277778 m/s²Đổi Gal sang m/s²1 Gal = 0,01 m/s²Đổi m/s² sang Gal1 m/s² = 100 GalĐổi L/min sang gpm1 L/min = 0,264172 gpmĐổi gpm sang L/min1 gpm = 3,785412 L/minĐổi L/s sang L/min1 L/s = 60 L/minĐổi L/min sang L/s1 L/min = 0,016667 L/sĐổi m³/h sang L/min1 m³/h = 16,666667 L/minĐổi L/min sang m³/h1 L/min = 0,06 m³/hĐổi cfm sang m³/h1 cfm = 1,699011 m³/hĐổi m³/h sang cfm1 m³/h = 0,588578 cfmĐổi gph sang L/h1 gph = 3,785412 L/hĐổi L/h sang gph1 L/h = 0,264172 gphĐổi m³/s sang L/s1 m³/s = 1.000 L/sĐổi L/s sang m³/s1 L/s = 0,001 m³/sĐổi kg/m³ sang g/cm³1 kg/m³ = 0,001 g/cm³Đổi g/cm³ sang kg/m³1 g/cm³ = 1.000 kg/m³Đổi g/mL sang kg/m³1 g/mL = 1.000 kg/m³Đổi kg/m³ sang g/mL1 kg/m³ = 0,001 g/mLĐổi lb/ft³ sang kg/m³1 lb/ft³ = 16,018463 kg/m³Đổi kg/m³ sang lb/ft³1 kg/m³ = 0,062428 lb/ft³Đổi lb/in³ sang g/cm³1 lb/in³ = 27,679905 g/cm³Đổi g/cm³ sang lb/in³1 g/cm³ = 0,036127 lb/in³Đổi lb/gal sang kg/L1 lb/gal = 0,119826 kg/LĐổi kg/L sang lb/gal1 kg/L = 8,345404 lb/galĐổi A sang mA (mA)1 A = 1.000 mAĐổi mA (mA) sang A1 mA = 0,001 AĐổi A sang µA1 A = 1.000.000 µAĐổi µA sang A1 µA = 0,000001 AĐổi kA sang A1 kA = 1.000 AĐổi A sang kA1 A = 0,001 kAĐổi mA (mA) sang µA1 mA = 1.000 µAĐổi µA sang mA (mA)1 µA = 0,001 mAĐổi V sang mV (mV)1 V = 1.000 mVĐổi mV (mV) sang V1 mV = 0,001 VĐổi kV sang V1 kV = 1.000 VĐổi V sang kV1 V = 0,001 kVĐổi V sang µV1 V = 1.000.000 µVĐổi µV sang V1 µV = 0,000001 VĐổi MV (MV) sang kV1 MV = 1.000 kVĐổi kV sang MV (MV)1 kV = 0,001 MVĐổi Ω sang kΩ1 Ω = 0,001 kΩĐổi kΩ sang Ω1 kΩ = 1.000 ΩĐổi MΩ (MΩ) sang Ω1 MΩ = 1.000.000 ΩĐổi Ω sang MΩ (MΩ)1 Ω = 0,000001 MΩĐổi kΩ sang MΩ (MΩ)1 kΩ = 0,001 MΩĐổi MΩ (MΩ) sang kΩ1 MΩ = 1.000 kΩĐổi Ω sang mΩ (mΩ)1 Ω = 1.000 mΩĐổi mΩ (mΩ) sang Ω1 mΩ = 0,001 ΩĐổi lx sang fc1 lx = 0,092903 fcĐổi fc sang lx1 fc = 10,76391 lxĐổi klx sang lx1 klx = 1.000 lxĐổi lx sang klx1 lx = 0,001 klxĐổi ph sang lx1 ph = 10.000 lxĐổi lx sang ph1 lx = 0,0001 phĐổi lx sang nox1 lx = 1.000 noxĐổi nox sang lx1 nox = 0,001 lx Bộ đổi cm sang foot và inchNhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.Bộ đổi foot và inch sang cmNhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.Bộ đổi foot và inch sang métNhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.Bộ đổi foot và inch sang mmNhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.Bộ đổi mm sang inch dạng phân sốNhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.Bộ đổi inch dạng phân số sang mmNhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.Bộ đổi mm sang foot và inchNhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.Bộ đổi mét sang foot và inchNhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.Bộ đổi kg sang stone và poundNhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.Bộ đổi stone và pound sang kgNhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.Bộ đổi mm² sang mm³Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.Bộ đổi Mbps sang MB/sNhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.Máy tính thời gian tải xuốngNhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.Máy tính tỷ lệ khung hìnhNhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.Bộ đổi áp suất lốpNhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.Bộ đổi thể tích công thức nấu ănNhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.