Đổi pound sang st

1 lb = 0,071429 st. Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.

Chuyển đổi nhanh

10 st1 lb = 0,07142857 st
Câu trả lời nhanh 1 lb = 0,071429 st st = lb × 0,071428571429

Độ chính xác và làm tròn

Dùng cho

Khối lượng · 1 lb = 0,071429 st. Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.

Định nghĩa tham chiếu

Sử dụng các định nghĩa tham chiếu ổn định và hệ số chuyển đổi cố định. 1 lb = 0.45359237 kg; kg ≠ kgf

Độ chính xác và làm tròn

Giữ thêm độ chính xác trong khi tính toán rồi làm tròn kết quả cuối cùng theo mục đích sử dụng.

Cách chuyển đổi: pound → st

  1. Nhập giá trị
  2. Kiểm tra đơn vị
  3. Sử dụng hoặc sao chép kết quả
  4. Sao chép kết quả

Bảng: pound → st

poundst
1 lb0,07142857 st
5 lb0,35714286 st
10 lb0,71428571 st
50 lb3,57142857 st
100 lb7,14285714 st
140 lb10 st

Công thức

st = lb × 0,071428571429

Câu trả lời nhanh: 1 lb = 0,071429 st.

Nguồn

1 lb = 0.45359237 kg; kg ≠ kgf · NIST / BIPM

Định nghĩa tham chiếu · Phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Công thức: Đổi pound sang st?

st = lb × 0,071428571429. 1 lb = 0,071429 st.

Độ chính xác và làm tròn?

1 lb = 0.45359237 kg; kg ≠ kgf. Giữ thêm độ chính xác trong khi tính toán rồi làm tròn kết quả cuối cùng theo mục đích sử dụng.

Nguồn?

Định nghĩa tham chiếu: NIST / BIPM. Sử dụng các định nghĩa tham chiếu ổn định và hệ số chuyển đổi cố định. 1 lb = 0.45359237 kg; kg ≠ kgf.

Các bộ chuyển đổi liên quan