Trình chuyển đổi đơn vị
Đổi lít sang imp gal
Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Chuyển đổi nhanh
Độ chính xác và làm tròn
Độ chính xác
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Công thức
imp gal = L × 0,219969248299
Nguồn
NIST / BIPM
Cách chuyển đổi: lít → imp gal
- Nhập giá trị
- Kiểm tra đơn vị
- Sử dụng hoặc sao chép kết quả
Bảng: lít → imp gal
| lít | imp gal |
|---|---|
| 1 L | 0,21996925 imp gal |
| 2 L | 0,4399385 imp gal |
| 5 L | 1,09984624 imp gal |
| 10 L | 2,19969248 imp gal |
| 25 L | 5,49923121 imp gal |
| 50 L | 10,99846241 imp gal |
| 100 L | 21,99692483 imp gal |
Công thức
imp gal = L × 0,219969248299
Câu hỏi thường gặp
Công thức: Đổi lít sang imp gal?
imp gal = L × 0,219969248299
Độ chính xác và làm tròn?
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Nguồn?
NIST / BIPM