Đổi lít sang Thể tích (qt)
1 L = 1,056688 qt. Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Chuyển đổi nhanh
Độ chính xác và làm tròn
Thể tích · 1 L = 1,056688 qt. Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Sử dụng các định nghĩa tham chiếu ổn định và hệ số chuyển đổi cố định. 1 US gal = 3.785411784 L; 1 Imp gal = 4.54609 L
Giữ thêm độ chính xác trong khi tính toán rồi làm tròn kết quả cuối cùng theo mục đích sử dụng.
Cách chuyển đổi: lít → Thể tích (qt)
- Nhập giá trị
- Kiểm tra đơn vị
- Sử dụng hoặc sao chép kết quả
- Sao chép kết quả
Bảng: lít → Thể tích (qt)
| lít | Thể tích (qt) |
|---|---|
| 1 L | 1,05668821 qt |
| 2 L | 2,11337642 qt |
| 5 L | 5,28344105 qt |
| 10 L | 10,56688209 qt |
| 25 L | 26,41720524 qt |
| 50 L | 52,83441047 qt |
| 100 L | 105,66882094 qt |
Công thức
qt = L × 1,056688209433
Câu trả lời nhanh: 1 L = 1,056688 qt.
Nguồn
1 US gal = 3.785411784 L; 1 Imp gal = 4.54609 L · NIST / BIPM
Câu hỏi thường gặp
Công thức: Đổi lít sang Thể tích (qt)?
qt = L × 1,056688209433. 1 L = 1,056688 qt.
Độ chính xác và làm tròn?
1 US gal = 3.785411784 L; 1 Imp gal = 4.54609 L. Giữ thêm độ chính xác trong khi tính toán rồi làm tròn kết quả cuối cùng theo mục đích sử dụng.
Nguồn?
Định nghĩa tham chiếu: NIST / BIPM. Sử dụng các định nghĩa tham chiếu ổn định và hệ số chuyển đổi cố định. 1 US gal = 3.785411784 L; 1 Imp gal = 4.54609 L.