Trình chuyển đổi đơn vị
Bộ đổi Mbps sang MB/s
Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Bộ đổi Mbps sang MB/s
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Cách sử dụng công cụ này
- Nhập các giá trị mà công cụ yêu cầu.
- Kiểm tra kết quả tức thì và các giá trị thay thế.
- Dùng bảng và công thức để kiểm tra các ví dụ phổ biến.
Bảng
| Mbps | MB/s |
|---|---|
| 10 Mbps | 1.25 MB/s |
| 50 Mbps | 6.25 MB/s |
| 100 Mbps | 12.5 MB/s |
| 250 Mbps | 31.25 MB/s |
| 1000 Mbps | 125 MB/s |
Công thức
MB/s = Mbps ÷ 8
Câu hỏi thường gặp
Công thức?
MB/s = Mbps ÷ 8
Độ chính xác và làm tròn?
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Nguồn?
NIST / BIPM
Các bộ chuyển đổi liên quan
Đổi megabit/giây sang kilobit/giây1 Mbps = 1.000 KbpsĐổi kilobit/giây sang megabit/giây1 Kbps = 0,001 MbpsĐổi megabit/giây sang gigabit/giây1 Mbps = 0,001 GbpsĐổi gigabit/giây sang megabit/giây1 Gbps = 1.000 MbpsĐổi megabit/giây sang kilobyte/giây1 Mbps = 125 KB/sĐổi kilobyte/giây sang megabit/giây1 KB/s = 0,008 Mbps