Trình chuyển đổi đơn vị
Đổi mg sang aoxơ
Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Chuyển đổi nhanh
Độ chính xác và làm tròn
Độ chính xác
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Công thức
oz = mg × 0,000035273962
Nguồn
NIST / BIPM
Cách chuyển đổi: mg → aoxơ
- Nhập giá trị
- Kiểm tra đơn vị
- Sử dụng hoặc sao chép kết quả
Bảng: mg → aoxơ
| mg | aoxơ |
|---|---|
| 1 mg | 0,00003527 oz |
| 10 mg | 0,00035274 oz |
| 100 mg | 0,0035274 oz |
| 1.000 mg | 0,03527396 oz |
| 28.349,523125 mg | 1 oz |
| 283.495,23125 mg | 10 oz |
Công thức
oz = mg × 0,000035273962
Câu hỏi thường gặp
Công thức: Đổi mg sang aoxơ?
oz = mg × 0,000035273962
Độ chính xác và làm tròn?
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Nguồn?
NIST / BIPM