Trình chuyển đổi đơn vị

Đổi phút sang hr

Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.

Chuyển đổi nhanh

1,5 hr1 min = 0,01666667 hr
Câu trả lời nhanh 1 min = 0,016667 hr hr = min × 0,016666666667
Định nghĩa tham chiếu: NIST / BIPM

Độ chính xác và làm tròn

Độ chính xác

Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.

Công thức

hr = min × 0,016666666667

Nguồn

NIST / BIPM

Cách chuyển đổi: phút → hr

  1. Nhập giá trị
  2. Kiểm tra đơn vị
  3. Sử dụng hoặc sao chép kết quả

Bảng: phút → hr

phúthr
1 min0,01666667 hr
2 min0,03333333 hr
5 min0,08333333 hr
10 min0,16666667 hr
25 min0,41666667 hr
50 min0,83333333 hr
100 min1,66666667 hr

Công thức

hr = min × 0,016666666667

Nguồn

Định nghĩa tham chiếu · NIST / BIPM

Câu hỏi thường gặp

Công thức: Đổi phút sang hr?

hr = min × 0,016666666667

Độ chính xác và làm tròn?

Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.

Nguồn?

NIST / BIPM

Các bộ chuyển đổi liên quan