Trình chuyển đổi đơn vị
Đổi mililít sang aoxơ chất lỏng
Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Chuyển đổi nhanh
Độ chính xác và làm tròn
Độ chính xác
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Công thức
fl oz = mL × 0,033814022702
Nguồn
NIST / BIPM
Cách chuyển đổi: mililít → aoxơ chất lỏng
- Nhập giá trị
- Kiểm tra đơn vị
- Sử dụng hoặc sao chép kết quả
Bảng: mililít → aoxơ chất lỏng
| mililít | aoxơ chất lỏng |
|---|---|
| 1 mL | 0,03381402 fl oz |
| 5 mL | 0,16907011 fl oz |
| 10 mL | 0,33814023 fl oz |
| 50 mL | 1,69070114 fl oz |
| 100 mL | 3,38140227 fl oz |
| 250 mL | 8,45350568 fl oz |
Công thức
fl oz = mL × 0,033814022702
Câu hỏi thường gặp
Công thức: Đổi mililít sang aoxơ chất lỏng?
fl oz = mL × 0,033814022702
Độ chính xác và làm tròn?
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Nguồn?
NIST / BIPM