Trình chuyển đổi đơn vị
Đổi aoxơ sang kilôgam
Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Chuyển đổi nhanh
Độ chính xác và làm tròn
Độ chính xác
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Công thức
kg = oz × 0,028349523125
Nguồn
NIST / BIPM
Cách chuyển đổi: aoxơ → kilôgam
- Nhập giá trị
- Kiểm tra đơn vị
- Sử dụng hoặc sao chép kết quả
Bảng: aoxơ → kilôgam
| aoxơ | kilôgam |
|---|---|
| 1 oz | 0,02834952 kg |
| 2 oz | 0,05669905 kg |
| 5 oz | 0,14174762 kg |
| 10 oz | 0,28349523 kg |
| 25 oz | 0,70873808 kg |
| 50 oz | 1,41747616 kg |
| 100 oz | 2,83495231 kg |
Công thức
kg = oz × 0,028349523125
Câu hỏi thường gặp
Công thức: Đổi aoxơ sang kilôgam?
kg = oz × 0,028349523125
Độ chính xác và làm tròn?
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Nguồn?
NIST / BIPM