Trình chuyển đổi đơn vị

Đổi aoxơ sang kilôgam

Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.

Chuyển đổi nhanh

0,45359237 kg1 oz = 0,02834952 kg
Câu trả lời nhanh 1 oz = 0,02835 kg kg = oz × 0,028349523125
Định nghĩa tham chiếu: NIST / BIPM

Độ chính xác và làm tròn

Độ chính xác

Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.

Công thức

kg = oz × 0,028349523125

Nguồn

NIST / BIPM

Cách chuyển đổi: aoxơ → kilôgam

  1. Nhập giá trị
  2. Kiểm tra đơn vị
  3. Sử dụng hoặc sao chép kết quả

Bảng: aoxơ → kilôgam

aoxơkilôgam
1 oz0,02834952 kg
2 oz0,05669905 kg
5 oz0,14174762 kg
10 oz0,28349523 kg
25 oz0,70873808 kg
50 oz1,41747616 kg
100 oz2,83495231 kg

Công thức

kg = oz × 0,028349523125

Nguồn

Định nghĩa tham chiếu · NIST / BIPM

Câu hỏi thường gặp

Công thức: Đổi aoxơ sang kilôgam?

kg = oz × 0,028349523125

Độ chính xác và làm tròn?

Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.

Nguồn?

NIST / BIPM

Các bộ chuyển đổi liên quan