Đổi aoxơ sang pound
1 oz = 0,0625 lb. Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Chuyển đổi nhanh
Độ chính xác và làm tròn
Khối lượng · 1 oz = 0,0625 lb. Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Sử dụng các định nghĩa tham chiếu ổn định và hệ số chuyển đổi cố định. 1 lb = 0.45359237 kg; kg ≠ kgf
Giữ thêm độ chính xác trong khi tính toán rồi làm tròn kết quả cuối cùng theo mục đích sử dụng.
Cách chuyển đổi: aoxơ → pound
- Nhập giá trị
- Kiểm tra đơn vị
- Sử dụng hoặc sao chép kết quả
- Sao chép kết quả
Bảng: aoxơ → pound
| aoxơ | pound |
|---|---|
| 1 oz | 0,0625 lb |
| 2 oz | 0,125 lb |
| 5 oz | 0,3125 lb |
| 10 oz | 0,625 lb |
| 25 oz | 1,5625 lb |
| 50 oz | 3,125 lb |
| 100 oz | 6,25 lb |
Công thức
lb = oz × 0,0625
Câu trả lời nhanh: 1 oz = 0,0625 lb.
Câu hỏi thường gặp
Công thức: Đổi aoxơ sang pound?
lb = oz × 0,0625. 1 oz = 0,0625 lb.
Độ chính xác và làm tròn?
1 lb = 0.45359237 kg; kg ≠ kgf. Giữ thêm độ chính xác trong khi tính toán rồi làm tròn kết quả cuối cùng theo mục đích sử dụng.
Nguồn?
Định nghĩa tham chiếu: NIST / BIPM. Sử dụng các định nghĩa tham chiếu ổn định và hệ số chuyển đổi cố định. 1 lb = 0.45359237 kg; kg ≠ kgf.