Bộ đổi thể tích công thức nấu ăn
Bộ chuyển đổi này dùng đơn vị chất lỏng của Hoa Kỳ; cốc, pint, quart và gallon Mỹ khác với đơn vị Anh. 1 US cup Mỹ = 236.5882365 mL; US ≠ Imp. Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Chuyển đổi nhanh
Cách sử dụng công cụ này
- Nhập các giá trị mà công cụ yêu cầu.
- Kiểm tra kết quả tức thì và các giá trị thay thế.
- Dùng bảng và công thức để kiểm tra các ví dụ phổ biến.
Bảng
| mL | tbsp | fl oz | |
|---|---|---|---|
| 0,25 cup Mỹ | 59,1471 mL | 4 tbsp | 2 fl oz |
| 0,33 cup Mỹ | 78,0741 mL | 5,28 tbsp | 2,64 fl oz |
| 0,5 cup Mỹ | 118,29 mL | 8 tbsp | 4 fl oz |
| 0,75 cup Mỹ | 177,44 mL | 12 tbsp | 6 fl oz |
| 1 cup Mỹ | 236,59 mL | 16 tbsp | 8 fl oz |
| 2 cup Mỹ | 473,18 mL | 32 tbsp | 16 fl oz |
| 4 cup Mỹ | 946,35 mL | 64 tbsp | 32 fl oz |
Công thức
1 cup Mỹ = 236.5882365 mL
Nguồn
Bộ chuyển đổi này dùng đơn vị chất lỏng của Hoa Kỳ; cốc, pint, quart và gallon Mỹ khác với đơn vị Anh. 1 US cup Mỹ = 236.5882365 mL; US ≠ Imp · NIST / BIPM
Câu hỏi thường gặp
Cách sử dụng công cụ này?
Bộ chuyển đổi này dùng đơn vị chất lỏng của Hoa Kỳ; cốc, pint, quart và gallon Mỹ khác với đơn vị Anh. 1 US cup Mỹ = 236.5882365 mL; US ≠ Imp. Nhập các giá trị mà công cụ yêu cầu. Kiểm tra kết quả tức thì và các giá trị thay thế.
Công thức?
1 cup Mỹ = 236.5882365 mL
Độ chính xác và làm tròn?
Bộ chuyển đổi này dùng đơn vị chất lỏng của Hoa Kỳ; cốc, pint, quart và gallon Mỹ khác với đơn vị Anh. 1 US cup Mỹ = 236.5882365 mL; US ≠ Imp. NIST / BIPM. Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.