Trình chuyển đổi đơn vị
Đổi foot vuông sang yd²
Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Chuyển đổi nhanh
Độ chính xác và làm tròn
Độ chính xác
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Công thức
yd² = ft² × 0,111111111111
Nguồn
NIST / BIPM
Cách chuyển đổi: foot vuông → yd²
- Nhập giá trị
- Kiểm tra đơn vị
- Sử dụng hoặc sao chép kết quả
Bảng: foot vuông → yd²
| foot vuông | yd² |
|---|---|
| 1 ft² | 0,11111111 yd² |
| 2 ft² | 0,22222222 yd² |
| 5 ft² | 0,55555556 yd² |
| 10 ft² | 1,11111111 yd² |
| 25 ft² | 2,77777778 yd² |
| 50 ft² | 5,55555556 yd² |
| 100 ft² | 11,11111111 yd² |
Công thức
yd² = ft² × 0,111111111111
Câu hỏi thường gặp
Công thức: Đổi foot vuông sang yd²?
yd² = ft² × 0,111111111111
Độ chính xác và làm tròn?
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Nguồn?
NIST / BIPM