Trình chuyển đổi đơn vị
Đổi mét vuông sang mẫu Anh
Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Chuyển đổi nhanh
Độ chính xác và làm tròn
Độ chính xác
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Công thức
acre = m² × 0,000247105381
Nguồn
NIST / BIPM
Cách chuyển đổi: mét vuông → mẫu Anh
- Nhập giá trị
- Kiểm tra đơn vị
- Sử dụng hoặc sao chép kết quả
Bảng: mét vuông → mẫu Anh
| mét vuông | mẫu Anh |
|---|---|
| 1 m² | 0,00024711 acre |
| 10 m² | 0,00247105 acre |
| 100 m² | 0,02471054 acre |
| 1.000 m² | 0,24710538 acre |
| 10.000 m² | 2,47105381 acre |
| 100.000 m² | 24,71053815 acre |
Công thức
acre = m² × 0,000247105381
Câu hỏi thường gặp
Công thức: Đổi mét vuông sang mẫu Anh?
acre = m² × 0,000247105381
Độ chính xác và làm tròn?
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Nguồn?
NIST / BIPM