Trình chuyển đổi đơn vị
Bộ đổi stone và pound sang kg
Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Bộ đổi stone và pound sang kg
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Cách sử dụng công cụ này
- Nhập các giá trị mà công cụ yêu cầu.
- Kiểm tra kết quả tức thì và các giá trị thay thế.
- Dùng bảng và công thức để kiểm tra các ví dụ phổ biến.
Bảng
| st + lb | kg | lb |
|---|---|---|
| 8 st 0 lb | 50.8023 kg | 112 lb |
| 9 st 0 lb | 57.1526 kg | 126 lb |
| 10 st 0 lb | 63.5029 kg | 140 lb |
| 10 st 7 lb | 66.6781 kg | 147 lb |
| 11 st 0 lb | 69.8532 kg | 154 lb |
| 12 st 0 lb | 76.2035 kg | 168 lb |
| 13 st 0 lb | 82.5538 kg | 182 lb |
| 14 st 0 lb | 88.9041 kg | 196 lb |
Công thức
kg = (st × 14 + lb) × 0.45359237
Câu hỏi thường gặp
Công thức?
kg = (st × 14 + lb) × 0.45359237
Độ chính xác và làm tròn?
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Nguồn?
NIST / BIPM