Trình chuyển đổi đơn vị
Đổi mẫu Anh sang héc-ta
Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Chuyển đổi nhanh
Độ chính xác và làm tròn
Độ chính xác
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Công thức
ha = acre × 0,40468564224
Nguồn
NIST / BIPM
Cách chuyển đổi: mẫu Anh → héc-ta
- Nhập giá trị
- Kiểm tra đơn vị
- Sử dụng hoặc sao chép kết quả
Bảng: mẫu Anh → héc-ta
| mẫu Anh | héc-ta |
|---|---|
| 1 acre | 0,40468564 ha |
| 2 acre | 0,80937128 ha |
| 5 acre | 2,02342821 ha |
| 10 acre | 4,04685642 ha |
| 25 acre | 10,11714106 ha |
| 50 acre | 20,23428211 ha |
| 100 acre | 40,46856422 ha |
Công thức
ha = acre × 0,40468564224
Câu hỏi thường gặp
Công thức: Đổi mẫu Anh sang héc-ta?
ha = acre × 0,40468564224
Độ chính xác và làm tròn?
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Nguồn?
NIST / BIPM