Trình chuyển đổi đơn vị
Đổi mẫu Anh sang mi²
Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Chuyển đổi nhanh
Độ chính xác và làm tròn
Độ chính xác
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Công thức
mi² = acre × 0,0015625
Nguồn
NIST / BIPM
Cách chuyển đổi: mẫu Anh → mi²
- Nhập giá trị
- Kiểm tra đơn vị
- Sử dụng hoặc sao chép kết quả
Bảng: mẫu Anh → mi²
| mẫu Anh | mi² |
|---|---|
| 1 acre | 0,0015625 mi² |
| 5 acre | 0,0078125 mi² |
| 10 acre | 0,015625 mi² |
| 50 acre | 0,078125 mi² |
| 100 acre | 0,15625 mi² |
| 640 acre | 1 mi² |
Công thức
mi² = acre × 0,0015625
Câu hỏi thường gặp
Công thức: Đổi mẫu Anh sang mi²?
mi² = acre × 0,0015625
Độ chính xác và làm tròn?
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Nguồn?
NIST / BIPM