Trình chuyển đổi đơn vị

Đổi centimét sang kilômét

Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.

Chuyển đổi nhanh

1 km1 cm = 0,00001 km
Câu trả lời nhanh 1 cm = 0,00001 km km = cm × 0,00001
Định nghĩa tham chiếu: NIST / BIPM

Độ chính xác và làm tròn

Độ chính xác

Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.

Công thức

km = cm × 0,00001

Nguồn

NIST / BIPM

Cách chuyển đổi: centimét → kilômét

  1. Nhập giá trị
  2. Kiểm tra đơn vị
  3. Sử dụng hoặc sao chép kết quả

Bảng: centimét → kilômét

centimétkilômét
1 cm0,00001 km
10 cm0,0001 km
100 cm0,001 km
1.000 cm0,01 km
100.000 cm1 km
1.000.000 cm10 km

Công thức

km = cm × 0,00001

Nguồn

Định nghĩa tham chiếu · NIST / BIPM

Câu hỏi thường gặp

Công thức: Đổi centimét sang kilômét?

km = cm × 0,00001

Độ chính xác và làm tròn?

Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.

Nguồn?

NIST / BIPM

Các bộ chuyển đổi liên quan