Trình chuyển đổi đơn vị
Đổi centimét sang inch
Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Chuyển đổi nhanh
Độ chính xác và làm tròn
Độ chính xác
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Công thức
in = cm × 0,393700787402
Nguồn
NIST / BIPM
Cách chuyển đổi: centimét → inch
- Nhập giá trị
- Kiểm tra đơn vị
- Sử dụng hoặc sao chép kết quả
Bảng: centimét → inch
| centimét | inch |
|---|---|
| 1 cm | 0,39370079 in |
| 2 cm | 0,78740157 in |
| 5 cm | 1,96850394 in |
| 10 cm | 3,93700787 in |
| 25 cm | 9,84251969 in |
| 50 cm | 19,68503937 in |
| 100 cm | 39,37007874 in |
Công thức
in = cm × 0,393700787402
Câu hỏi thường gặp
Công thức: Đổi centimét sang inch?
in = cm × 0,393700787402
Độ chính xác và làm tròn?
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Nguồn?
NIST / BIPM