Trình chuyển đổi đơn vị
Đổi foot sang dặm
Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Chuyển đổi nhanh
Độ chính xác và làm tròn
Độ chính xác
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Công thức
mi = ft × 0,000189393939
Nguồn
NIST / BIPM
Cách chuyển đổi: foot → dặm
- Nhập giá trị
- Kiểm tra đơn vị
- Sử dụng hoặc sao chép kết quả
Bảng: foot → dặm
| foot | dặm |
|---|---|
| 1 ft | 0,00018939 mi |
| 10 ft | 0,00189394 mi |
| 100 ft | 0,01893939 mi |
| 1.000 ft | 0,18939394 mi |
| 5.280 ft | 1 mi |
| 52.800 ft | 10 mi |
Công thức
mi = ft × 0,000189393939
Câu hỏi thường gặp
Công thức: Đổi foot sang dặm?
mi = ft × 0,000189393939
Độ chính xác và làm tròn?
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Nguồn?
NIST / BIPM