Trình chuyển đổi đơn vị
Đổi mét sang dặm
Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Chuyển đổi nhanh
Độ chính xác và làm tròn
Độ chính xác
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Công thức
mi = m × 0,000621371192
Nguồn
NIST / BIPM
Cách chuyển đổi: mét → dặm
- Nhập giá trị
- Kiểm tra đơn vị
- Sử dụng hoặc sao chép kết quả
Bảng: mét → dặm
| mét | dặm |
|---|---|
| 1 m | 0,00062137 mi |
| 10 m | 0,00621371 mi |
| 100 m | 0,06213712 mi |
| 1.000 m | 0,62137119 mi |
| 10.000 m | 6,21371192 mi |
Công thức
mi = m × 0,000621371192
Câu hỏi thường gặp
Công thức: Đổi mét sang dặm?
mi = m × 0,000621371192
Độ chính xác và làm tròn?
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Nguồn?
NIST / BIPM