Trình chuyển đổi đơn vị

Đổi foot sang yard

Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.

Chuyển đổi nhanh

1 yd1 ft = 0,33333333 yd
Câu trả lời nhanh 1 ft = 0,333333 yd yd = ft × 0,333333333333
Định nghĩa tham chiếu: NIST / BIPM

Độ chính xác và làm tròn

Độ chính xác

Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.

Công thức

yd = ft × 0,333333333333

Nguồn

NIST / BIPM

Cách chuyển đổi: foot → yard

  1. Nhập giá trị
  2. Kiểm tra đơn vị
  3. Sử dụng hoặc sao chép kết quả

Bảng: foot → yard

footyard
1 ft0,33333333 yd
2 ft0,66666667 yd
5 ft1,66666667 yd
10 ft3,33333333 yd
25 ft8,33333333 yd
50 ft16,66666667 yd
100 ft33,33333333 yd

Công thức

yd = ft × 0,333333333333

Nguồn

Định nghĩa tham chiếu · NIST / BIPM

Câu hỏi thường gặp

Công thức: Đổi foot sang yard?

yd = ft × 0,333333333333

Độ chính xác và làm tròn?

Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.

Nguồn?

NIST / BIPM

Các bộ chuyển đổi liên quan