Trình chuyển đổi đơn vị
Đổi centimét sang yard
Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Chuyển đổi nhanh
Độ chính xác và làm tròn
Độ chính xác
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Công thức
yd = cm × 0,010936132983
Nguồn
NIST / BIPM
Cách chuyển đổi: centimét → yard
- Nhập giá trị
- Kiểm tra đơn vị
- Sử dụng hoặc sao chép kết quả
Bảng: centimét → yard
| centimét | yard |
|---|---|
| 1 cm | 0,01093613 yd |
| 5 cm | 0,05468066 yd |
| 10 cm | 0,10936133 yd |
| 50 cm | 0,54680665 yd |
| 100 cm | 1,0936133 yd |
Công thức
yd = cm × 0,010936132983
Câu hỏi thường gặp
Công thức: Đổi centimét sang yard?
yd = cm × 0,010936132983
Độ chính xác và làm tròn?
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Nguồn?
NIST / BIPM