Trình chuyển đổi đơn vị
Đổi kilômét sang nmi
Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Chuyển đổi nhanh
Độ chính xác và làm tròn
Độ chính xác
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Công thức
nmi = km × 0,539956803456
Nguồn
NIST / BIPM
Cách chuyển đổi: kilômét → nmi
- Nhập giá trị
- Kiểm tra đơn vị
- Sử dụng hoặc sao chép kết quả
Bảng: kilômét → nmi
| kilômét | nmi |
|---|---|
| 1 km | 0,5399568 nmi |
| 2 km | 1,07991361 nmi |
| 5 km | 2,69978402 nmi |
| 10 km | 5,39956803 nmi |
| 25 km | 13,49892009 nmi |
| 50 km | 26,99784017 nmi |
| 100 km | 53,99568035 nmi |
Công thức
nmi = km × 0,539956803456
Câu hỏi thường gặp
Công thức: Đổi kilômét sang nmi?
nmi = km × 0,539956803456
Độ chính xác và làm tròn?
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Nguồn?
NIST / BIPM