Trình chuyển đổi đơn vị

Đổi kilômét sang dặm

Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.

Chuyển đổi nhanh

3,10685596 mi1 km = 0,62137119 mi
Câu trả lời nhanh 1 km = 0,621371 mi mi = km × 0,621371192237
Định nghĩa tham chiếu: NIST / BIPM

Độ chính xác và làm tròn

Độ chính xác

Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.

Công thức

mi = km × 0,621371192237

Nguồn

NIST / BIPM

Cách chuyển đổi: kilômét → dặm

  1. Nhập giá trị
  2. Kiểm tra đơn vị
  3. Sử dụng hoặc sao chép kết quả

Bảng: kilômét → dặm

kilômétdặm
1 km0,62137119 mi
2 km1,24274238 mi
5 km3,10685596 mi
10 km6,21371192 mi
25 km15,53427981 mi
50 km31,06855961 mi
100 km62,13711922 mi

Công thức

mi = km × 0,621371192237

Nguồn

Định nghĩa tham chiếu · NIST / BIPM

Câu hỏi thường gặp

Công thức: Đổi kilômét sang dặm?

mi = km × 0,621371192237

Độ chính xác và làm tròn?

Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.

Nguồn?

NIST / BIPM

Các bộ chuyển đổi liên quan