Trình chuyển đổi đơn vị
Đổi kilômét sang dặm
Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Chuyển đổi nhanh
Độ chính xác và làm tròn
Độ chính xác
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Công thức
mi = km × 0,621371192237
Nguồn
NIST / BIPM
Cách chuyển đổi: kilômét → dặm
- Nhập giá trị
- Kiểm tra đơn vị
- Sử dụng hoặc sao chép kết quả
Bảng: kilômét → dặm
| kilômét | dặm |
|---|---|
| 1 km | 0,62137119 mi |
| 2 km | 1,24274238 mi |
| 5 km | 3,10685596 mi |
| 10 km | 6,21371192 mi |
| 25 km | 15,53427981 mi |
| 50 km | 31,06855961 mi |
| 100 km | 62,13711922 mi |
Công thức
mi = km × 0,621371192237
Câu hỏi thường gặp
Công thức: Đổi kilômét sang dặm?
mi = km × 0,621371192237
Độ chính xác và làm tròn?
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Nguồn?
NIST / BIPM