Trình chuyển đổi đơn vị
Đổi kPa sang pound lực trên inch vuông (psi)
Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Chuyển đổi nhanh
Độ chính xác và làm tròn
Độ chính xác
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Công thức
psi = kPa × 0,14503773773
Nguồn
NIST / BIPM
Cách chuyển đổi: kPa → pound lực trên inch vuông (psi)
- Nhập giá trị
- Kiểm tra đơn vị
- Sử dụng hoặc sao chép kết quả
Bảng: kPa → pound lực trên inch vuông (psi)
| kPa | pound lực trên inch vuông (psi) |
|---|---|
| 1 kPa | 0,14503774 psi |
| 5 kPa | 0,72518869 psi |
| 10 kPa | 1,45037738 psi |
| 50 kPa | 7,25188689 psi |
| 100 kPa | 14,50377377 psi |
| 220 kPa | 31,9083023 psi |
Công thức
psi = kPa × 0,14503773773
Câu hỏi thường gặp
Công thức: Đổi kPa sang pound lực trên inch vuông (psi)?
psi = kPa × 0,14503773773
Độ chính xác và làm tròn?
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Nguồn?
NIST / BIPM
Các bộ chuyển đổi liên quan
Đổi pound lực trên inch vuông (psi) sang kPa1 psi = 6,894757 kPaĐổi atm sang pound lực trên inch vuông (psi)1 atm = 14,695949 psiĐổi bar sang pound lực trên inch vuông (psi)1 bar = 14,503774 psiĐổi kPa sang atm1 kPa = 0,009869 atmĐổi kPa sang bar1 kPa = 0,01 barĐổi kPa sang mmHg1 kPa = 7,500616 mmHg