Đổi Áp suất (kPa) sang pound lực trên inch vuông (psi)
1 kPa = 0,145038 psi. Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Chuyển đổi nhanh
Độ chính xác và làm tròn
Áp suất · 1 kPa = 0,145038 psi. Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Sử dụng các định nghĩa tham chiếu ổn định và hệ số chuyển đổi cố định. pₑₐᵇₛ ≠ pᵍᵇₛ; 1 atm = 101.325 kPa
Giữ thêm độ chính xác trong khi tính toán rồi làm tròn kết quả cuối cùng theo mục đích sử dụng.
Cách chuyển đổi: Áp suất (kPa) → pound lực trên inch vuông (psi)
- Nhập giá trị
- Kiểm tra đơn vị
- Sử dụng hoặc sao chép kết quả
- Sao chép kết quả
Bảng: Áp suất (kPa) → pound lực trên inch vuông (psi)
| Áp suất (kPa) | pound lực trên inch vuông (psi) |
|---|---|
| 1 kPa | 0,14503774 psi |
| 5 kPa | 0,72518869 psi |
| 10 kPa | 1,45037738 psi |
| 50 kPa | 7,25188689 psi |
| 100 kPa | 14,50377377 psi |
| 220 kPa | 31,9083023 psi |
Công thức
psi = kPa × 0,14503773773
Câu trả lời nhanh: 1 kPa = 0,145038 psi.
Câu hỏi thường gặp
Công thức: Đổi Áp suất (kPa) sang pound lực trên inch vuông (psi)?
psi = kPa × 0,14503773773. 1 kPa = 0,145038 psi.
Độ chính xác và làm tròn?
pₑₐᵇₛ ≠ pᵍᵇₛ; 1 atm = 101.325 kPa. Giữ thêm độ chính xác trong khi tính toán rồi làm tròn kết quả cuối cùng theo mục đích sử dụng.
Nguồn?
Định nghĩa tham chiếu: NIST / BIPM. Sử dụng các định nghĩa tham chiếu ổn định và hệ số chuyển đổi cố định. pₑₐᵇₛ ≠ pᵍᵇₛ; 1 atm = 101.325 kPa.