Đổi bar sang pound lực trên inch vuông (psi)
1 bar = 14,503774 psi. Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Chuyển đổi nhanh
Độ chính xác và làm tròn
Áp suất · 1 bar = 14,503774 psi. Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Sử dụng các định nghĩa tham chiếu ổn định và hệ số chuyển đổi cố định. pₑₐᵇₛ ≠ pᵍᵇₛ; 1 atm = 101.325 kPa
Giữ thêm độ chính xác trong khi tính toán rồi làm tròn kết quả cuối cùng theo mục đích sử dụng.
Cách chuyển đổi: bar → pound lực trên inch vuông (psi)
- Nhập giá trị
- Kiểm tra đơn vị
- Sử dụng hoặc sao chép kết quả
- Sao chép kết quả
Bảng: bar → pound lực trên inch vuông (psi)
| bar | pound lực trên inch vuông (psi) |
|---|---|
| 1 bar | 14,50377377 psi |
| 2 bar | 29,00754755 psi |
| 5 bar | 72,51886887 psi |
| 10 bar | 145,03773773 psi |
| 25 bar | 362,59434433 psi |
| 50 bar | 725,18868865 psi |
| 100 bar | 1.450,3773773 psi |
Công thức
psi = bar × 14,503773773022
Câu trả lời nhanh: 1 bar = 14,503774 psi.
Câu hỏi thường gặp
Công thức: Đổi bar sang pound lực trên inch vuông (psi)?
psi = bar × 14,503773773022. 1 bar = 14,503774 psi.
Độ chính xác và làm tròn?
pₑₐᵇₛ ≠ pᵍᵇₛ; 1 atm = 101.325 kPa. Giữ thêm độ chính xác trong khi tính toán rồi làm tròn kết quả cuối cùng theo mục đích sử dụng.
Nguồn?
Định nghĩa tham chiếu: NIST / BIPM. Sử dụng các định nghĩa tham chiếu ổn định và hệ số chuyển đổi cố định. pₑₐᵇₛ ≠ pᵍᵇₛ; 1 atm = 101.325 kPa.