Trình chuyển đổi đơn vị
Đổi bar sang pound lực trên inch vuông (psi)
Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Chuyển đổi nhanh
Độ chính xác và làm tròn
Độ chính xác
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Công thức
psi = bar × 14,503773773022
Nguồn
NIST / BIPM
Cách chuyển đổi: bar → pound lực trên inch vuông (psi)
- Nhập giá trị
- Kiểm tra đơn vị
- Sử dụng hoặc sao chép kết quả
Bảng: bar → pound lực trên inch vuông (psi)
| bar | pound lực trên inch vuông (psi) |
|---|---|
| 1 bar | 14,50377377 psi |
| 2 bar | 29,00754755 psi |
| 5 bar | 72,51886887 psi |
| 10 bar | 145,03773773 psi |
| 25 bar | 362,59434433 psi |
| 50 bar | 725,18868865 psi |
| 100 bar | 1.450,3773773 psi |
Công thức
psi = bar × 14,503773773022
Câu hỏi thường gặp
Công thức: Đổi bar sang pound lực trên inch vuông (psi)?
psi = bar × 14,503773773022
Độ chính xác và làm tròn?
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Nguồn?
NIST / BIPM
Các bộ chuyển đổi liên quan
Đổi pound lực trên inch vuông (psi) sang bar1 psi = 0,068948 barĐổi atm sang pound lực trên inch vuông (psi)1 atm = 14,695949 psiĐổi bar sang atm1 bar = 0,986923 atmĐổi bar sang kPa1 bar = 100 kPaĐổi bar sang mmHg1 bar = 750,061576 mmHgĐổi kPa sang pound lực trên inch vuông (psi)1 kPa = 0,145038 psi