Đổi Mô-men xoắn (lb in) sang Mô-men xoắn (oz in)
1 lb in = 16 oz in. Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Chuyển đổi nhanh
Độ chính xác và làm tròn
Mô-men xoắn · 1 lb in = 16 oz in. Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Sử dụng các định nghĩa tham chiếu ổn định và hệ số chuyển đổi cố định. τ = F × r; N·m
Giữ thêm độ chính xác trong khi tính toán rồi làm tròn kết quả cuối cùng theo mục đích sử dụng.
Cách chuyển đổi: Mô-men xoắn (lb in) → Mô-men xoắn (oz in)
- Nhập giá trị
- Kiểm tra đơn vị
- Sử dụng hoặc sao chép kết quả
- Sao chép kết quả
Bảng: Mô-men xoắn (lb in) → Mô-men xoắn (oz in)
| Mô-men xoắn (lb in) | Mô-men xoắn (oz in) |
|---|---|
| 1 lb in | 16 oz in |
| 2 lb in | 32 oz in |
| 5 lb in | 80 oz in |
| 10 lb in | 160 oz in |
| 25 lb in | 400 oz in |
| 50 lb in | 800 oz in |
| 100 lb in | 1.600 oz in |
Công thức
oz in = lb in × 16
Câu trả lời nhanh: 1 lb in = 16 oz in.
Câu hỏi thường gặp
Công thức: Đổi Mô-men xoắn (lb in) sang Mô-men xoắn (oz in)?
oz in = lb in × 16. 1 lb in = 16 oz in.
Độ chính xác và làm tròn?
τ = F × r; N·m. Giữ thêm độ chính xác trong khi tính toán rồi làm tròn kết quả cuối cùng theo mục đích sử dụng.
Nguồn?
Định nghĩa tham chiếu: NIST / BIPM. Sử dụng các định nghĩa tham chiếu ổn định và hệ số chuyển đổi cố định. τ = F × r; N·m.