Đổi Lưu lượng thể tích (L/h) sang Lưu lượng thể tích (gph)
1 L/h = 0,264172 gph. Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Chuyển đổi nhanh
Độ chính xác và làm tròn
Lưu lượng thể tích · 1 L/h = 0,264172 gph. Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Sử dụng các định nghĩa tham chiếu ổn định và hệ số chuyển đổi cố định. US gal ≠ Imp gal; V̇ = V/t
Giữ thêm độ chính xác trong khi tính toán rồi làm tròn kết quả cuối cùng theo mục đích sử dụng.
Cách chuyển đổi: Lưu lượng thể tích (L/h) → Lưu lượng thể tích (gph)
- Nhập giá trị
- Kiểm tra đơn vị
- Sử dụng hoặc sao chép kết quả
- Sao chép kết quả
Bảng: Lưu lượng thể tích (L/h) → Lưu lượng thể tích (gph)
| Lưu lượng thể tích (L/h) | Lưu lượng thể tích (gph) |
|---|---|
| 1 L/h | 0,26417205 gph |
| 5 L/h | 1,32086026 gph |
| 10 L/h | 2,64172052 gph |
| 50 L/h | 13,20860262 gph |
| 100 L/h | 26,41720524 gph |
Công thức
gph = L/h × 0,264172052358
Câu trả lời nhanh: 1 L/h = 0,264172 gph.
Câu hỏi thường gặp
Công thức: Đổi Lưu lượng thể tích (L/h) sang Lưu lượng thể tích (gph)?
gph = L/h × 0,264172052358. 1 L/h = 0,264172 gph.
Độ chính xác và làm tròn?
US gal ≠ Imp gal; V̇ = V/t. Giữ thêm độ chính xác trong khi tính toán rồi làm tròn kết quả cuối cùng theo mục đích sử dụng.
Nguồn?
Định nghĩa tham chiếu: NIST / BIPM. Sử dụng các định nghĩa tham chiếu ổn định và hệ số chuyển đổi cố định. US gal ≠ Imp gal; V̇ = V/t.