Trình chuyển đổi đơn vị

Đổi dặm sang mét

Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.

Chuyển đổi nhanh

1.609,344 m1 mi = 1.609,344 m
Câu trả lời nhanh 1 mi = 1.609,344 m m = mi × 1.609,344
Định nghĩa tham chiếu: NIST / BIPM

Độ chính xác và làm tròn

Độ chính xác

Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.

Công thức

m = mi × 1.609,344

Nguồn

NIST / BIPM

Cách chuyển đổi: dặm → mét

  1. Nhập giá trị
  2. Kiểm tra đơn vị
  3. Sử dụng hoặc sao chép kết quả

Bảng: dặm → mét

dặmmét
1 mi1.609,344 m
2 mi3.218,688 m
5 mi8.046,72 m
10 mi16.093,44 m
25 mi40.233,6 m
50 mi80.467,2 m
100 mi160.934,4 m

Công thức

m = mi × 1.609,344

Nguồn

Định nghĩa tham chiếu · NIST / BIPM

Câu hỏi thường gặp

Công thức: Đổi dặm sang mét?

m = mi × 1.609,344

Độ chính xác và làm tròn?

Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.

Nguồn?

NIST / BIPM

Các bộ chuyển đổi liên quan