Trình chuyển đổi đơn vị

Đổi mΩ (mΩ) sang Ω

Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.

Chuyển đổi nhanh

1 Ω1 mΩ = 0,001 Ω
Câu trả lời nhanh 1 mΩ = 0,001 Ω Ω = mΩ × 0,001
Định nghĩa tham chiếu: NIST / BIPM

Độ chính xác và làm tròn

Độ chính xác

Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.

Công thức

Ω = mΩ × 0,001

Nguồn

NIST / BIPM

Cách chuyển đổi: mΩ (mΩ) → Ω

  1. Nhập giá trị
  2. Kiểm tra đơn vị
  3. Sử dụng hoặc sao chép kết quả

Bảng: mΩ (mΩ) → Ω

mΩ (mΩ)Ω
1 mΩ0,001 Ω
10 mΩ0,01 Ω
100 mΩ0,1 Ω
1.000 mΩ1 Ω
10.000 mΩ10 Ω

Công thức

Ω = mΩ × 0,001

Nguồn

Định nghĩa tham chiếu · NIST / BIPM

Câu hỏi thường gặp

Công thức: Đổi mΩ (mΩ) sang Ω?

Ω = mΩ × 0,001

Độ chính xác và làm tròn?

Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.

Nguồn?

NIST / BIPM

Các bộ chuyển đổi liên quan