Trình chuyển đổi đơn vị

Đổi Ω sang mΩ (mΩ)

Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.

Chuyển đổi nhanh

1.000 1 Ω = 1.000 mΩ
Câu trả lời nhanh 1 Ω = 1.000 mΩ mΩ = Ω × 1.000
Định nghĩa tham chiếu: NIST / BIPM

Độ chính xác và làm tròn

Độ chính xác

Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.

Công thức

mΩ = Ω × 1.000

Nguồn

NIST / BIPM

Cách chuyển đổi: Ω → mΩ (mΩ)

  1. Nhập giá trị
  2. Kiểm tra đơn vị
  3. Sử dụng hoặc sao chép kết quả

Bảng: Ω → mΩ (mΩ)

ΩmΩ (mΩ)
1 Ω1.000 mΩ
2 Ω2.000 mΩ
5 Ω5.000 mΩ
10 Ω10.000 mΩ
25 Ω25.000 mΩ
50 Ω50.000 mΩ
100 Ω100.000 mΩ

Công thức

mΩ = Ω × 1.000

Nguồn

Định nghĩa tham chiếu · NIST / BIPM

Câu hỏi thường gặp

Công thức: Đổi Ω sang mΩ (mΩ)?

mΩ = Ω × 1.000

Độ chính xác và làm tròn?

Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.

Nguồn?

NIST / BIPM

Các bộ chuyển đổi liên quan