Đổi bar sang Áp suất (atm)

1 bar = 0,986923 atm. Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.

Chuyển đổi nhanh

0,98692327 atm1 bar = 0,98692327 atm
Câu trả lời nhanh 1 bar = 0,986923 atm atm = bar × 0,986923266716

Độ chính xác và làm tròn

Dùng cho

Áp suất · 1 bar = 0,986923 atm. Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.

Định nghĩa tham chiếu

Sử dụng các định nghĩa tham chiếu ổn định và hệ số chuyển đổi cố định. pₑₐᵇₛ ≠ pᵍᵇₛ; 1 atm = 101.325 kPa

Độ chính xác và làm tròn

Giữ thêm độ chính xác trong khi tính toán rồi làm tròn kết quả cuối cùng theo mục đích sử dụng.

Cách chuyển đổi: bar → Áp suất (atm)

  1. Nhập giá trị
  2. Kiểm tra đơn vị
  3. Sử dụng hoặc sao chép kết quả
  4. Sao chép kết quả

Bảng: bar → Áp suất (atm)

barÁp suất (atm)
1 bar0,98692327 atm
2 bar1,97384653 atm
5 bar4,93461633 atm
10 bar9,86923267 atm
25 bar24,67308167 atm
50 bar49,34616334 atm
100 bar98,69232667 atm

Công thức

atm = bar × 0,986923266716

Câu trả lời nhanh: 1 bar = 0,986923 atm.

Nguồn

pₑₐᵇₛ ≠ pᵍᵇₛ; 1 atm = 101.325 kPa · NIST / BIPM

Định nghĩa tham chiếu · Phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Công thức: Đổi bar sang Áp suất (atm)?

atm = bar × 0,986923266716. 1 bar = 0,986923 atm.

Độ chính xác và làm tròn?

pₑₐᵇₛ ≠ pᵍᵇₛ; 1 atm = 101.325 kPa. Giữ thêm độ chính xác trong khi tính toán rồi làm tròn kết quả cuối cùng theo mục đích sử dụng.

Nguồn?

Định nghĩa tham chiếu: NIST / BIPM. Sử dụng các định nghĩa tham chiếu ổn định và hệ số chuyển đổi cố định. pₑₐᵇₛ ≠ pᵍᵇₛ; 1 atm = 101.325 kPa.

Các bộ chuyển đổi liên quan