Trình chuyển đổi đơn vị
Đổi atm sang bar
Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Chuyển đổi nhanh
Độ chính xác và làm tròn
Độ chính xác
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Công thức
bar = atm × 1,01325
Nguồn
NIST / BIPM
Cách chuyển đổi: atm → bar
- Nhập giá trị
- Kiểm tra đơn vị
- Sử dụng hoặc sao chép kết quả
Bảng: atm → bar
| atm | bar |
|---|---|
| 1 atm | 1,01325 bar |
| 2 atm | 2,0265 bar |
| 5 atm | 5,06625 bar |
| 10 atm | 10,1325 bar |
| 25 atm | 25,33125 bar |
| 50 atm | 50,6625 bar |
| 100 atm | 101,325 bar |
Công thức
bar = atm × 1,01325
Câu hỏi thường gặp
Công thức: Đổi atm sang bar?
bar = atm × 1,01325
Độ chính xác và làm tròn?
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Nguồn?
NIST / BIPM