Trình chuyển đổi đơn vị
Đổi milimét sang inch
Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Chuyển đổi nhanh
Độ chính xác và làm tròn
Độ chính xác
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Công thức
in = mm × 0,03937007874
Nguồn
NIST / BIPM
Cách chuyển đổi: milimét → inch
- Nhập giá trị
- Kiểm tra đơn vị
- Sử dụng hoặc sao chép kết quả
Bảng: milimét → inch
| milimét | inch |
|---|---|
| 1 mm | 0,03937008 in |
| 2 mm | 0,07874016 in |
| 5 mm | 0,19685039 in |
| 10 mm | 0,39370079 in |
| 25 mm | 0,98425197 in |
| 50 mm | 1,96850394 in |
| 100 mm | 3,93700787 in |
Công thức
in = mm × 0,03937007874
Câu hỏi thường gặp
Công thức: Đổi milimét sang inch?
in = mm × 0,03937007874
Độ chính xác và làm tròn?
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Nguồn?
NIST / BIPM