Trình chuyển đổi đơn vị
Đổi grad sang rad
Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Chuyển đổi nhanh
Độ chính xác và làm tròn
Độ chính xác
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Công thức
rad = grad × 0,015707963268
Nguồn
NIST / BIPM
Cách chuyển đổi: grad → rad
- Nhập giá trị
- Kiểm tra đơn vị
- Sử dụng hoặc sao chép kết quả
Bảng: grad → rad
| grad | rad |
|---|---|
| 1 grad | 0,01570796 rad |
| 5 grad | 0,07853982 rad |
| 10 grad | 0,15707963 rad |
| 50 grad | 0,78539816 rad |
| 100 grad | 1,57079633 rad |
| 200 grad | 3,14159265 rad |
Công thức
rad = grad × 0,015707963268
Câu hỏi thường gặp
Công thức: Đổi grad sang rad?
rad = grad × 0,015707963268
Độ chính xác và làm tròn?
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Nguồn?
NIST / BIPM