Đổi Góc (grad) sang Góc (rad)
1 grad = 0,015708 rad. Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Chuyển đổi nhanh
Độ chính xác và làm tròn
Góc · 1 grad = 0,015708 rad. Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Sử dụng các định nghĩa tham chiếu ổn định và hệ số chuyển đổi cố định. 1 turn = 360° = 2π rad = 400 gon
Giữ thêm độ chính xác trong khi tính toán rồi làm tròn kết quả cuối cùng theo mục đích sử dụng.
Cách chuyển đổi: Góc (grad) → Góc (rad)
- Nhập giá trị
- Kiểm tra đơn vị
- Sử dụng hoặc sao chép kết quả
- Sao chép kết quả
Bảng: Góc (grad) → Góc (rad)
| Góc (grad) | Góc (rad) |
|---|---|
| 1 grad | 0,01570796 rad |
| 5 grad | 0,07853982 rad |
| 10 grad | 0,15707963 rad |
| 50 grad | 0,78539816 rad |
| 100 grad | 1,57079633 rad |
| 200 grad | 3,14159265 rad |
Công thức
rad = grad × 0,015707963268
Câu trả lời nhanh: 1 grad = 0,015708 rad.
Câu hỏi thường gặp
Công thức: Đổi Góc (grad) sang Góc (rad)?
rad = grad × 0,015707963268. 1 grad = 0,015708 rad.
Độ chính xác và làm tròn?
1 turn = 360° = 2π rad = 400 gon. Giữ thêm độ chính xác trong khi tính toán rồi làm tròn kết quả cuối cùng theo mục đích sử dụng.
Nguồn?
Định nghĩa tham chiếu: NIST / BIPM. Sử dụng các định nghĩa tham chiếu ổn định và hệ số chuyển đổi cố định. 1 turn = 360° = 2π rad = 400 gon.