Trình chuyển đổi đơn vị
Đổi turn sang rad
Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Chuyển đổi nhanh
Độ chính xác và làm tròn
Độ chính xác
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Công thức
rad = turn × 6,28318530718
Nguồn
NIST / BIPM
Cách chuyển đổi: turn → rad
- Nhập giá trị
- Kiểm tra đơn vị
- Sử dụng hoặc sao chép kết quả
Bảng: turn → rad
| turn | rad |
|---|---|
| 1 turn | 6,28318531 rad |
| 2 turn | 12,56637061 rad |
| 5 turn | 31,41592654 rad |
| 10 turn | 62,83185307 rad |
| 25 turn | 157,07963268 rad |
| 50 turn | 314,15926536 rad |
| 100 turn | 628,31853072 rad |
Công thức
rad = turn × 6,28318530718
Câu hỏi thường gặp
Công thức: Đổi turn sang rad?
rad = turn × 6,28318530718
Độ chính xác và làm tròn?
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Nguồn?
NIST / BIPM