Đổi Góc (turn) sang Góc (rad)
1 turn = 6,283185 rad. Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Chuyển đổi nhanh
Độ chính xác và làm tròn
Góc · 1 turn = 6,283185 rad. Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Sử dụng các định nghĩa tham chiếu ổn định và hệ số chuyển đổi cố định. 1 turn = 360° = 2π rad = 400 gon
Giữ thêm độ chính xác trong khi tính toán rồi làm tròn kết quả cuối cùng theo mục đích sử dụng.
Cách chuyển đổi: Góc (turn) → Góc (rad)
- Nhập giá trị
- Kiểm tra đơn vị
- Sử dụng hoặc sao chép kết quả
- Sao chép kết quả
Bảng: Góc (turn) → Góc (rad)
| Góc (turn) | Góc (rad) |
|---|---|
| 1 turn | 6,28318531 rad |
| 2 turn | 12,56637061 rad |
| 5 turn | 31,41592654 rad |
| 10 turn | 62,83185307 rad |
| 25 turn | 157,07963268 rad |
| 50 turn | 314,15926536 rad |
| 100 turn | 628,31853072 rad |
Công thức
rad = turn × 6,28318530718
Câu trả lời nhanh: 1 turn = 6,283185 rad.
Câu hỏi thường gặp
Công thức: Đổi Góc (turn) sang Góc (rad)?
rad = turn × 6,28318530718. 1 turn = 6,283185 rad.
Độ chính xác và làm tròn?
1 turn = 360° = 2π rad = 400 gon. Giữ thêm độ chính xác trong khi tính toán rồi làm tròn kết quả cuối cùng theo mục đích sử dụng.
Nguồn?
Định nghĩa tham chiếu: NIST / BIPM. Sử dụng các định nghĩa tham chiếu ổn định và hệ số chuyển đổi cố định. 1 turn = 360° = 2π rad = 400 gon.