Trình chuyển đổi đơn vị
Đổi độ sang rad
Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Chuyển đổi nhanh
Độ chính xác và làm tròn
Độ chính xác
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Công thức
rad = deg × 0,01745329252
Nguồn
NIST / BIPM
Cách chuyển đổi: độ → rad
- Nhập giá trị
- Kiểm tra đơn vị
- Sử dụng hoặc sao chép kết quả
Bảng: độ → rad
| độ | rad |
|---|---|
| 1 deg | 0,01745329 rad |
| 5 deg | 0,08726646 rad |
| 10 deg | 0,17453293 rad |
| 50 deg | 0,87266463 rad |
| 100 deg | 1,74532925 rad |
| 180 deg | 3,14159265 rad |
Công thức
rad = deg × 0,01745329252
Câu hỏi thường gặp
Công thức: Đổi độ sang rad?
rad = deg × 0,01745329252
Độ chính xác và làm tròn?
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Nguồn?
NIST / BIPM