Trình chuyển đổi đơn vị
Đổi inch sang milimét
Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Chuyển đổi nhanh
Độ chính xác và làm tròn
Độ chính xác
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Công thức
mm = in × 25,4
Nguồn
NIST / BIPM
Cách chuyển đổi: inch → milimét
- Nhập giá trị
- Kiểm tra đơn vị
- Sử dụng hoặc sao chép kết quả
Bảng: inch → milimét
| inch | milimét |
|---|---|
| 1 in | 25,4 mm |
| 2 in | 50,8 mm |
| 5 in | 127 mm |
| 10 in | 254 mm |
| 25 in | 635 mm |
| 50 in | 1.270 mm |
| 100 in | 2.540 mm |
Công thức
mm = in × 25,4
Câu hỏi thường gặp
Công thức: Đổi inch sang milimét?
mm = in × 25,4
Độ chính xác và làm tròn?
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Nguồn?
NIST / BIPM