Trình chuyển đổi đơn vị
Đổi mét sang foot
Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Chuyển đổi nhanh
Độ chính xác và làm tròn
Độ chính xác
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Công thức
ft = m × 3,280839895013
Nguồn
NIST / BIPM
Cách chuyển đổi: mét → foot
- Nhập giá trị
- Kiểm tra đơn vị
- Sử dụng hoặc sao chép kết quả
Bảng: mét → foot
| mét | foot |
|---|---|
| 1 m | 3,2808399 ft |
| 2 m | 6,56167979 ft |
| 5 m | 16,40419948 ft |
| 10 m | 32,80839895 ft |
| 25 m | 82,02099738 ft |
| 50 m | 164,04199475 ft |
| 100 m | 328,0839895 ft |
Công thức
ft = m × 3,280839895013
Câu hỏi thường gặp
Công thức: Đổi mét sang foot?
ft = m × 3,280839895013
Độ chính xác và làm tròn?
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Nguồn?
NIST / BIPM