Trình chuyển đổi đơn vị
Đổi milimét sang foot
Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Chuyển đổi nhanh
Độ chính xác và làm tròn
Độ chính xác
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Công thức
ft = mm × 0,003280839895
Nguồn
NIST / BIPM
Cách chuyển đổi: milimét → foot
- Nhập giá trị
- Kiểm tra đơn vị
- Sử dụng hoặc sao chép kết quả
Bảng: milimét → foot
| milimét | foot |
|---|---|
| 1 mm | 0,00328084 ft |
| 5 mm | 0,0164042 ft |
| 10 mm | 0,0328084 ft |
| 50 mm | 0,16404199 ft |
| 100 mm | 0,32808399 ft |
| 304,8 mm | 1 ft |
Công thức
ft = mm × 0,003280839895
Câu hỏi thường gặp
Công thức: Đổi milimét sang foot?
ft = mm × 0,003280839895
Độ chính xác và làm tròn?
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Nguồn?
NIST / BIPM