Trình chuyển đổi đơn vị

Đổi dặm/giờ sang kilômét/giờ

Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.

Chuyển đổi nhanh

96,56064 km/h1 mph = 1,609344 km/h
Câu trả lời nhanh 1 mph = 1,609344 km/h km/h = mph × 1,609344
Định nghĩa tham chiếu: NIST / BIPM

Độ chính xác và làm tròn

Độ chính xác

Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.

Công thức

km/h = mph × 1,609344

Nguồn

NIST / BIPM

Cách chuyển đổi: dặm/giờ → kilômét/giờ

  1. Nhập giá trị
  2. Kiểm tra đơn vị
  3. Sử dụng hoặc sao chép kết quả

Bảng: dặm/giờ → kilômét/giờ

dặm/giờkilômét/giờ
1 mph1,609344 km/h
2 mph3,218688 km/h
5 mph8,04672 km/h
10 mph16,09344 km/h
25 mph40,2336 km/h
50 mph80,4672 km/h
100 mph160,9344 km/h

Công thức

km/h = mph × 1,609344

Nguồn

Định nghĩa tham chiếu · NIST / BIPM

Câu hỏi thường gặp

Công thức: Đổi dặm/giờ sang kilômét/giờ?

km/h = mph × 1,609344

Độ chính xác và làm tròn?

Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.

Nguồn?

NIST / BIPM

Các bộ chuyển đổi liên quan