Trình chuyển đổi đơn vị
Đổi dặm/giờ sang kn
Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Chuyển đổi nhanh
Độ chính xác và làm tròn
Độ chính xác
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Công thức
kn = mph × 0,868976241901
Nguồn
NIST / BIPM
Cách chuyển đổi: dặm/giờ → kn
- Nhập giá trị
- Kiểm tra đơn vị
- Sử dụng hoặc sao chép kết quả
Bảng: dặm/giờ → kn
| dặm/giờ | kn |
|---|---|
| 1 mph | 0,86897624 kn |
| 2 mph | 1,73795248 kn |
| 5 mph | 4,34488121 kn |
| 10 mph | 8,68976242 kn |
| 25 mph | 21,72440605 kn |
| 50 mph | 43,4488121 kn |
| 100 mph | 86,89762419 kn |
Công thức
kn = mph × 0,868976241901
Câu hỏi thường gặp
Công thức: Đổi dặm/giờ sang kn?
kn = mph × 0,868976241901
Độ chính xác và làm tròn?
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Nguồn?
NIST / BIPM