Đổi dặm/giờ sang Tốc độ (kn)

1 mph = 0,868976 kn. Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.

Chuyển đổi nhanh

26,06928726 kn1 mph = 0,86897624 kn
Câu trả lời nhanh 1 mph = 0,868976 kn kn = mph × 0,868976241901

Độ chính xác và làm tròn

Dùng cho

Tốc độ · 1 mph = 0,868976 kn. Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.

Định nghĩa tham chiếu

Sử dụng các định nghĩa tham chiếu ổn định và hệ số chuyển đổi cố định. m/s · km/h · mph · kn

Độ chính xác và làm tròn

Giữ thêm độ chính xác trong khi tính toán rồi làm tròn kết quả cuối cùng theo mục đích sử dụng.

Cách chuyển đổi: dặm/giờ → Tốc độ (kn)

  1. Nhập giá trị
  2. Kiểm tra đơn vị
  3. Sử dụng hoặc sao chép kết quả
  4. Sao chép kết quả

Bảng: dặm/giờ → Tốc độ (kn)

dặm/giờTốc độ (kn)
1 mph0,86897624 kn
2 mph1,73795248 kn
5 mph4,34488121 kn
10 mph8,68976242 kn
25 mph21,72440605 kn
50 mph43,4488121 kn
100 mph86,89762419 kn

Công thức

kn = mph × 0,868976241901

Câu trả lời nhanh: 1 mph = 0,868976 kn.

Nguồn

m/s · km/h · mph · kn · NIST / BIPM

Định nghĩa tham chiếu · Phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Công thức: Đổi dặm/giờ sang Tốc độ (kn)?

kn = mph × 0,868976241901. 1 mph = 0,868976 kn.

Độ chính xác và làm tròn?

m/s · km/h · mph · kn. Giữ thêm độ chính xác trong khi tính toán rồi làm tròn kết quả cuối cùng theo mục đích sử dụng.

Nguồn?

Định nghĩa tham chiếu: NIST / BIPM. Sử dụng các định nghĩa tham chiếu ổn định và hệ số chuyển đổi cố định. m/s · km/h · mph · kn.

Các bộ chuyển đổi liên quan