Đổi kilômét/giờ sang dặm/giờ

1 km/h = 0,621371 mph. Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.

Chuyển đổi nhanh

62,13711922 mph1 km/h = 0,62137119 mph
Câu trả lời nhanh 1 km/h = 0,621371 mph mph = km/h × 0,621371192237

Độ chính xác và làm tròn

Dùng cho

Tốc độ · 1 km/h = 0,621371 mph. Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.

Định nghĩa tham chiếu

Sử dụng các định nghĩa tham chiếu ổn định và hệ số chuyển đổi cố định. m/s · km/h · mph · kn

Độ chính xác và làm tròn

Giữ thêm độ chính xác trong khi tính toán rồi làm tròn kết quả cuối cùng theo mục đích sử dụng.

Cách chuyển đổi: kilômét/giờ → dặm/giờ

  1. Nhập giá trị
  2. Kiểm tra đơn vị
  3. Sử dụng hoặc sao chép kết quả
  4. Sao chép kết quả

Bảng: kilômét/giờ → dặm/giờ

kilômét/giờdặm/giờ
1 km/h0,62137119 mph
5 km/h3,10685596 mph
10 km/h6,21371192 mph
50 km/h31,06855961 mph
100 km/h62,13711922 mph

Công thức

mph = km/h × 0,621371192237

Câu trả lời nhanh: 1 km/h = 0,621371 mph.

Nguồn

m/s · km/h · mph · kn · NIST / BIPM

Định nghĩa tham chiếu · Phương pháp

Câu hỏi thường gặp

Công thức: Đổi kilômét/giờ sang dặm/giờ?

mph = km/h × 0,621371192237. 1 km/h = 0,621371 mph.

Độ chính xác và làm tròn?

m/s · km/h · mph · kn. Giữ thêm độ chính xác trong khi tính toán rồi làm tròn kết quả cuối cùng theo mục đích sử dụng.

Nguồn?

Định nghĩa tham chiếu: NIST / BIPM. Sử dụng các định nghĩa tham chiếu ổn định và hệ số chuyển đổi cố định. m/s · km/h · mph · kn.

Các bộ chuyển đổi liên quan