Trình chuyển đổi đơn vị
Đổi rad sang độ
Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Chuyển đổi nhanh
Độ chính xác và làm tròn
Độ chính xác
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Công thức
deg = rad × 57,295779513082
Nguồn
NIST / BIPM
Cách chuyển đổi: rad → độ
- Nhập giá trị
- Kiểm tra đơn vị
- Sử dụng hoặc sao chép kết quả
Bảng: rad → độ
| rad | độ |
|---|---|
| 1 rad | 57,29577951 deg |
| 2 rad | 114,59155903 deg |
| 5 rad | 286,47889757 deg |
| 10 rad | 572,95779513 deg |
| 25 rad | 1.432,39448783 deg |
| 50 rad | 2.864,78897565 deg |
| 100 rad | 5.729,57795131 deg |
Công thức
deg = rad × 57,295779513082
Câu hỏi thường gặp
Công thức: Đổi rad sang độ?
deg = rad × 57,295779513082
Độ chính xác và làm tròn?
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Nguồn?
NIST / BIPM