Đổi Góc (rad) sang Góc (turn)
1 rad = 0,159155 turn. Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Chuyển đổi nhanh
Độ chính xác và làm tròn
Góc · 1 rad = 0,159155 turn. Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Sử dụng các định nghĩa tham chiếu ổn định và hệ số chuyển đổi cố định. 1 turn = 360° = 2π rad = 400 gon
Giữ thêm độ chính xác trong khi tính toán rồi làm tròn kết quả cuối cùng theo mục đích sử dụng.
Cách chuyển đổi: Góc (rad) → Góc (turn)
- Nhập giá trị
- Kiểm tra đơn vị
- Sử dụng hoặc sao chép kết quả
- Sao chép kết quả
Bảng: Góc (rad) → Góc (turn)
| Góc (rad) | Góc (turn) |
|---|---|
| 1 rad | 0,15915494 turn |
| 2 rad | 0,31830989 turn |
| 5 rad | 0,79577472 turn |
| 10 rad | 1,59154943 turn |
| 25 rad | 3,97887358 turn |
| 50 rad | 7,95774715 turn |
| 100 rad | 15,91549431 turn |
Công thức
turn = rad × 0,159154943092
Câu trả lời nhanh: 1 rad = 0,159155 turn.
Câu hỏi thường gặp
Công thức: Đổi Góc (rad) sang Góc (turn)?
turn = rad × 0,159154943092. 1 rad = 0,159155 turn.
Độ chính xác và làm tròn?
1 turn = 360° = 2π rad = 400 gon. Giữ thêm độ chính xác trong khi tính toán rồi làm tròn kết quả cuối cùng theo mục đích sử dụng.
Nguồn?
Định nghĩa tham chiếu: NIST / BIPM. Sử dụng các định nghĩa tham chiếu ổn định và hệ số chuyển đổi cố định. 1 turn = 360° = 2π rad = 400 gon.