Trình chuyển đổi đơn vị
Đổi mmHg sang bar
Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Chuyển đổi nhanh
Độ chính xác và làm tròn
Độ chính xác
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Công thức
bar = mmHg × 0,001333223874
Nguồn
NIST / BIPM
Cách chuyển đổi: mmHg → bar
- Nhập giá trị
- Kiểm tra đơn vị
- Sử dụng hoặc sao chép kết quả
Bảng: mmHg → bar
| mmHg | bar |
|---|---|
| 1 mmHg | 0,00133322 bar |
| 5 mmHg | 0,00666612 bar |
| 10 mmHg | 0,01333224 bar |
| 50 mmHg | 0,06666119 bar |
| 100 mmHg | 0,13332239 bar |
| 760 mmHg | 1,01325014 bar |
Công thức
bar = mmHg × 0,001333223874
Câu hỏi thường gặp
Công thức: Đổi mmHg sang bar?
bar = mmHg × 0,001333223874
Độ chính xác và làm tròn?
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Nguồn?
NIST / BIPM