Đổi Áp suất (mmHg) sang bar
1 mmHg = 0,001333 bar. Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Chuyển đổi nhanh
Độ chính xác và làm tròn
Áp suất · 1 mmHg = 0,001333 bar. Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Sử dụng các định nghĩa tham chiếu ổn định và hệ số chuyển đổi cố định. pₑₐᵇₛ ≠ pᵍᵇₛ; 1 atm = 101.325 kPa
Giữ thêm độ chính xác trong khi tính toán rồi làm tròn kết quả cuối cùng theo mục đích sử dụng.
Cách chuyển đổi: Áp suất (mmHg) → bar
- Nhập giá trị
- Kiểm tra đơn vị
- Sử dụng hoặc sao chép kết quả
- Sao chép kết quả
Bảng: Áp suất (mmHg) → bar
| Áp suất (mmHg) | bar |
|---|---|
| 1 mmHg | 0,00133322 bar |
| 5 mmHg | 0,00666612 bar |
| 10 mmHg | 0,01333224 bar |
| 50 mmHg | 0,06666119 bar |
| 100 mmHg | 0,13332239 bar |
| 760 mmHg | 1,01325014 bar |
Công thức
bar = mmHg × 0,001333223874
Câu trả lời nhanh: 1 mmHg = 0,001333 bar.
Câu hỏi thường gặp
Công thức: Đổi Áp suất (mmHg) sang bar?
bar = mmHg × 0,001333223874. 1 mmHg = 0,001333 bar.
Độ chính xác và làm tròn?
pₑₐᵇₛ ≠ pᵍᵇₛ; 1 atm = 101.325 kPa. Giữ thêm độ chính xác trong khi tính toán rồi làm tròn kết quả cuối cùng theo mục đích sử dụng.
Nguồn?
Định nghĩa tham chiếu: NIST / BIPM. Sử dụng các định nghĩa tham chiếu ổn định và hệ số chuyển đổi cố định. pₑₐᵇₛ ≠ pᵍᵇₛ; 1 atm = 101.325 kPa.