Trình chuyển đổi đơn vị
Đổi pound lực trên inch vuông (psi) sang bar
Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Chuyển đổi nhanh
Độ chính xác và làm tròn
Độ chính xác
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Công thức
bar = psi × 0,068947572932
Nguồn
NIST / BIPM
Cách chuyển đổi: pound lực trên inch vuông (psi) → bar
- Nhập giá trị
- Kiểm tra đơn vị
- Sử dụng hoặc sao chép kết quả
Bảng: pound lực trên inch vuông (psi) → bar
| pound lực trên inch vuông (psi) | bar |
|---|---|
| 1 psi | 0,06894757 bar |
| 2 psi | 0,13789515 bar |
| 5 psi | 0,34473786 bar |
| 10 psi | 0,68947573 bar |
| 25 psi | 1,72368932 bar |
| 50 psi | 3,44737865 bar |
| 100 psi | 6,89475729 bar |
Công thức
bar = psi × 0,068947572932
Câu hỏi thường gặp
Công thức: Đổi pound lực trên inch vuông (psi) sang bar?
bar = psi × 0,068947572932
Độ chính xác và làm tròn?
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Nguồn?
NIST / BIPM
Các bộ chuyển đổi liên quan
Đổi bar sang pound lực trên inch vuông (psi)1 bar = 14,503774 psiĐổi pound lực trên inch vuông (psi) sang mmHg1 psi = 51,714925 mmHgĐổi atm sang bar1 atm = 1,01325 barĐổi kPa sang bar1 kPa = 0,01 barĐổi mmHg sang bar1 mmHg = 0,001333 barĐổi pound lực trên inch vuông (psi) sang atm1 psi = 0,068046 atm