Trình chuyển đổi đơn vị
Bộ đổi cm sang foot và inch
Nhập giá trị bất kỳ; kết quả sẽ được cập nhật ngay lập tức.
Bộ đổi cm sang foot và inch
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Cách sử dụng công cụ này
- Nhập các giá trị mà công cụ yêu cầu.
- Kiểm tra kết quả tức thì và các giá trị thay thế.
- Dùng bảng và công thức để kiểm tra các ví dụ phổ biến.
Bảng
| cm | ft + in | ft | in |
|---|---|---|---|
| 150 cm | 4 ft 11.1 in | 4.9213 ft | 59.0551 in |
| 160 cm | 5 ft 3 in | 5.2493 ft | 62.9921 in |
| 165 cm | 5 ft 5 in | 5.4134 ft | 64.9606 in |
| 170 cm | 5 ft 6.9 in | 5.5774 ft | 66.9291 in |
| 175 cm | 5 ft 8.9 in | 5.7415 ft | 68.8976 in |
| 180 cm | 5 ft 10.9 in | 5.9055 ft | 70.8661 in |
| 185 cm | 6 ft 0.8 in | 6.0696 ft | 72.8346 in |
| 190 cm | 6 ft 2.8 in | 6.2336 ft | 74.8031 in |
| 200 cm | 6 ft 6.7 in | 6.5617 ft | 78.7402 in |
Công thức
in = cm ÷ 2.54
Câu hỏi thường gặp
Công thức?
in = cm ÷ 2.54
Độ chính xác và làm tròn?
Các giá trị hiển thị được làm tròn, nhưng phép tính nội bộ vẫn giữ nguyên độ chính xác đầy đủ.
Nguồn?
NIST / BIPM